PEC Zwolle
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Fortuna Sittard

PEC Zwolle vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 0-2 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 5, hòa 1, Fortuna Sittard thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 17
Sân vận động
MAC³PARK Stadion, Zwolle
Trọng tài
C. Bax
Phong độ
LLWLD PEC Zwolle
DWLWW Fortuna Sittard
  1. HT0-0
  2. 57' 0-1 Z. Flemming · S. Polter
  3. 61' Y. Nakayama S. Kersten
  4. 61' V. Misidjan E. Reijnders
  5. 61' I. Pherai D. Huiberts
  6. 74' L. Rota G. Cox
  7. 74' M. Seuntjens Z. Flemming
  8. 76' J. Smeets Lisandro Semedo
  9. 78' C. Leemans R. Strieder
  10. 85' R. Ghoochannejhad S. van Wermeskerken
  11. 87' C. Essers M. Tirpan
  12. 87' A. Kastrati E. Hansson
  13. 89' 0-2 M. Seuntjens · S. Polter
  14. FT0-2

Đội hình

PEC Zwolle Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Stegeman
  1. 1M. Zetterer 7.2
  2. 2B. van Polen 6.3
  3. 3T. Lam 6.5
  4. 5K. Paal 6.2
  5. 31S. van Wermeskerken ▼ 85' 6.9
  6. 15S. Kersten ▼ 61' 6.5
  7. 13R. Strieder ▼ 78' 6.3
  8. 22P. Clement 7.0
  9. 23E. Reijnders ▼ 61' 6.6
  10. 30D. Huiberts ▼ 61' 6.2
  11. 9M. van Duinen 7.0

Dự bị 12

  1. 4Y. Nakayama ▲ 61' 6.6
  2. 7V. Misidjan ▲ 61' 6.9
  3. 25I. Pherai ▲ 61' 6.3
  4. 10C. Leemans ▲ 78' 6.7
  5. 8R. Ghoochannejhad ▲ 85' 6.3
  6. 21S. Lagsir
  7. 20T. van den Belt
  8. 16X. Mous
  9. 11J. Drost
  10. 36M. Doue
  11. 17D. Chirino
  12. 40M. Hauptmeijer
Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Ultee
  1. 1Y. van Osch 7.3
  2. 5R. Janssen 7.0
  3. 2M. Angha 6.9
  4. 25M. Tirpan ▼ 87' 6.9
  5. 35G. Cox ▼ 74' 7.2
  6. 23B. Rienstra 7.9
  7. 14T. Tekie 7.0
  8. 9S. Polter ⇢2 8.3
  9. 7Lisandro Semedo ▼ 76' 6.7
  10. 11E. Hansson ▼ 87' 7.0
  11. 8Z. Flemming ▼ 74' 7.9

Dự bị 12

  1. 44L. Rota ▲ 74' 6.7
  2. 10M. Seuntjens ▲ 74' 7.2
  3. 6J. Smeets ▲ 76' 6.7
  4. 12C. Essers ▲ 87' 6.5
  5. 20A. Kastrati ▲ 87' 6.3
  6. 77A. Koşelev
  7. 27S. Moutoussamy
  8. 40J. Wehking
  9. 24N. El Ablak
  10. 18M. van Beijnen
  11. 22A. Ugur
  12. 17D. Dianessy

Thống kê

005
700
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm13
2Trúng đích7
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn0
5Phạt góc7
3Việt vị0
12Phạm lỗi13
5Cứu thua2
469Chuyền bóng366
355Chuyền chính xác261
76%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu41
48Ghi được63
59Thủng lưới67
1.17Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu