PEC Zwolle
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fortuna Sittard

PEC Zwolle vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 2-0 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 5, hòa 1, Fortuna Sittard thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 11
Sân vận động
MAC³PARK Stadion, Zwolle
Phong độ
LLWLD PEC Zwolle
DWLWW Fortuna Sittard
  1. 36' Marko Lazetić
  2. 42' D. van den Berg · Z. Buurmeester 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Anselmo Garcia McNulty
  5. 46' M. Robberechts M. Lazetić
  6. 52' O. Velanas R. Thomas
  7. 63' M. Belkheir K. Sierhuis
  8. 63' R. Oratmangoen I. Griffith
  9. 69' Younes Namli
  10. 72' R. Vita M. Dijks
  11. 74' F. Druijf A. Vellios
  12. 74' A. El Azzouzi T. Lam
  13. 74' Nico Serrano E. Reijnders
  14. 81' A. Ferati L. Rosier
  15. 82' D. van der Haar A. MacNulty
  16. 90'+5 Damian van der Haar
  17. 90' O. Velanas · F. Druijf 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

PEC Zwolle Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Jansen
  1. 1J. Schendelaar 7.0
  2. 2B. van Polen 7.3
  3. 4S. Kersten 7.3
  4. 13T. Lam ▼ 74' 7.2
  5. 15A. MacNulty ▼ 82' 6.6
  6. 28Z. Buurmeester 7.5
  7. 30R. Thomas ▼ 52' 7.2
  8. 11D. van den Berg 7.9
  9. 7Y. Namli 8.2
  10. 14A. Vellios ▼ 74' 6.9
  11. 23E. Reijnders ▼ 74' 6.9

Dự bị 10

  1. 18O. Velanas ▲ 52' 7.5
  2. 10F. Druijf ▲ 74' 7.2
  3. 6A. El Azzouzi ▲ 74' 6.7
  4. 19Nico Serrano ▲ 74' 6.5
  5. 33D. van der Haar ▲ 82' 6.5
  6. 17A. Fontana
  7. 8D. Huiberts
  8. 40M. Hauptmeijer
  9. 25K. Vermeer
  10. 3L. Görlich
Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buijs
  1. 31I. Pandur 6.9
  2. 12Ivo Pinto 7.0
  3. 14Rodrigo Guth 6.6
  4. 33D. Siovas 6.6
  5. 35M. Dijks ▼ 72' 6.9
  6. 6Deroy Duarte 6.7
  7. 32L. Rosier ▼ 81' 6.9
  8. 17I. Griffith ▼ 63' 6.2
  9. 10A. Halilović 6.9
  10. 11M. Lazetić ▼ 46' 6.5
  11. 9K. Sierhuis ▼ 63' 6.3

Dự bị 10

  1. 39M. Robberechts ▲ 46' 7.0
  2. 20M. Belkheir ▲ 63' 6.5
  3. 34R. Oratmangoen ▲ 63' 6.2
  4. 61R. Vita ▲ 72' 6.2
  5. 19A. Ferati ▲ 81' 7.0
  6. 2S. Voet
  7. 3S. Fofana
  8. 22T. Hendriks
  9. 24N. Markelo
  10. 1L. Koopmans

Thống kê

032
210
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm8
6Trúng đích2
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
2Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
517Chuyền bóng391
425Chuyền chính xác299
82%Chính xác chuyền76%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

43Trận đấu43
56Ghi được48
80Thủng lưới62
1.3Bàn thắng mỗi trận1.12
6Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu