Fortuna Sittard
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
PEC Zwolle

Fortuna Sittard vs PEC Zwolle

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 0-1 PEC Zwolle tại Eredivisie, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 4, hòa 1, PEC Zwolle thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 25
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sitard
Trọng tài
S. Gözübüyük
Phong độ
DWLWW Fortuna Sittard
LLWLD PEC Zwolle
  1. 42' Mees de Wit
  2. HT0-0
  3. 61' Lisandro Semedo P. Gladon
  4. 73' S. van Wermeskerken P. Clement
  5. 73' G. Kastaneer D. Anderson
  6. 73' K. Paal M. Saymak
  7. 77' 0-1 O. Darfalou · D. Redan
  8. 81' J. Botaka A. Samaris
  9. 82' Zian Flemming
  10. 83' Gervane Kastaneer
  11. 89' T. Noslin B. Rienstra
  12. 89' R. Strieder D. Redan
  13. 90'+4 S. Voet T. van den Belt
  14. FT0-1

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: S. Ultee
  1. 1Y. van Osch 6.6
  2. 33D. Siovas 7.5
  3. 2M. Angha 6.7
  4. 25M. Tirpan 7.3
  5. 35G. Cox 7.2
  6. 22A. Samaris ▼ 81' 7.9
  7. 23B. Rienstra ▼ 89' 6.5
  8. 6D. Duarte 6.9
  9. 9C. Benschop 6.9
  10. 11P. Gladon ▼ 61' 6.9
  11. 8Z. Flemming 7.3

Dự bị 11

  1. 7Lisandro Semedo ▲ 61' 7.3
  2. 17J. Botaka ▲ 81' 6.6
  3. 77T. Noslin ▲ 89'
  4. 12Ivo Pinto
  5. 4R. Janssen
  6. 14T. Tekie
  7. 24S. Baghdadi
  8. 18N. Lonwijk
  9. 32F. Dornebusch
  10. 29R. Musaba
  11. 34M. Verrips
PEC Zwolle Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Schreuder
  1. 1K. Lamprou 7.7
  2. 2B. van Polen 7.3
  3. 30M. van der Werff 6.9
  4. 21D. Anderson ▼ 73' 6.2
  5. 4Y. Nakayama 7.6
  6. 34M. de Wit 7.5
  7. 6M. Saymak ▼ 73' 6.2
  8. 10P. Clement ▼ 73' 6.3
  9. 20T. van den Belt ▼ 90' 6.9
  10. 29O. Darfalou 7.9
  11. 19D. Redan ▼ 89' 7.3

Dự bị 12

  1. 31S. van Wermeskerken ▲ 73' 6.5
  2. 7G. Kastaneer ▲ 73' 6.9
  3. 5K. Paal ▲ 73' 6.2
  4. 13R. Strieder ▲ 89'
  5. 3S. Voet ▲ 90'
  6. 40M. Hauptmeijer
  7. 11L. Adžić
  8. 23E. Reijnders
  9. 22M. de Waal
  10. 37R. Koolwijk
  11. 9S. Tedić
  12. 16J. Schendelaar

Thống kê

013
420
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm20
3Trúng đích4
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm10
9Bị chặn11
3Phạt góc4
1Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
410Chuyền bóng473
272Chuyền chính xác324
66%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 98 - 19 +79 83
2
PSV Eindhoven
34 86 - 42 +44 81
3
Feyenoord
34 76 - 34 +42 71
4
Twente
34 55 - 37 +18 68
5
AZ Alkmaar
34 64 - 44 +20 61
6
Vitesse
34 42 - 51 -9 51
7
Utrecht
34 51 - 46 +5 47
8
Heerenveen
34 37 - 50 -13 41
9
Cambuur
34 53 - 70 -17 39
10
Waalwijk
34 40 - 51 -11 38
11
NEC Nijmegen
34 38 - 52 -14 38
12
Groningen
34 41 - 55 -14 36
13
GO Ahead Eagles
34 37 - 51 -14 36
14
Sparta Rotterdam
34 30 - 48 -18 35
15
Fortuna Sittard
34 36 - 67 -31 35
16
Heracles
34 33 - 49 -16 34
17
Willem II
34 32 - 57 -25 33
18
PEC Zwolle
34 26 - 52 -26 27
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

43Trận đấu44
50Ghi được44
78Thủng lưới66
1.16Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu