Fortuna Sittard vs PEC Zwolle
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 3-1 PEC Zwolle tại Eredivisie, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 4, hòa 1, PEC Zwolle thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 26
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion, Sitard
- Phong độ
- DWLWW Fortuna Sittard
- LLWLD PEC Zwolle
- 21' Anouar El Azzouzi
- 37' K. Sierhuis · M. Dijks 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. de Rooij ▼ F. Krastev
- 46' ▲ E. Reijnders ▼ S. van der Water
- 59' Lennart Thy
- 59' J. Lonwijk · O. Özyakup 2-0
- 69' ▲ A. Vellios ▼ A. El Azzouzi
- 72' Ragnar Oratmangoen
- 77' Bram van Polen
- 82' ▲ A. Halilović ▼ J. Lonwijk
- 82' ▲ K. Peterson ▼ R. Oratmangoen
- 82' ▲ L. Rosier ▼ O. Özyakup
- 87' ▲ S. Voet ▼ Iñigo Córdoba
- 89' ▲ Alessio da Cruz ▼ K. Sierhuis
- 90'+1 Alessio da Cruz · Ivo Pinto 3-0
- 90'+3 3-1 L. Thy · A. Vellios
- FT3-1
Đội hình
- 99M. Verrips 6.5
- 12Ivo Pinto ⇢ 6.5
- 14Rodrigo Guth 6.9
- 33D. Siovas 6.9
- 35M. Dijks ⇢ 7.7
- 15O. Özyakup ⇢ ▼ 82' 8.5
- 6Deroy Duarte 7.2
- 21J. Lonwijk ⚽ ▼ 82' 7.7
- 34R. Oratmangoen ▼ 82' 6.9
- 7Iñigo Córdoba ▼ 87' 8.2
- 9K. Sierhuis ⚽ ▼ 89' 7.3
Dự bị 12
- 10A. Halilović ▲ 82' 6.3
- 8K. Peterson ▲ 82' 6.7
- 32L. Rosier ▲ 82' 6.9
- 2S. Voet ▲ 87'
- 23Alessio da Cruz ⚽ ▲ 89' 7.7
- 3S. Fofana
- 17I. Griffith
- 61R. Vita
- 22T. Hendriks
- 27J. Braaf
- 1L. Koopmans
- 24N. Markelo
- 1J. Schendelaar 7.9
- 2B. van Polen 6.2
- 4S. Kersten 6.6
- 13T. Lam 6.5
- 15A. MacNulty 7.6
- 6A. El Azzouzi ▼ 69' 6.5
- 11D. van den Berg 7.3
- 8S. van der Water ▼ 46' 6.7
- 50F. Krastev ▼ 46' 6.5
- 18O. Velanas 6.9
- 9L. Thy ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 22K. de Rooij ▲ 46' 6.5
- 23E. Reijnders ▲ 46' 6.2
- 14A. Vellios ▲ 69' 6.9
- 38T. Gijselhart
- 33D. van der Haar
- 25K. Vermeer
- 20L. Czyborra
- 41D. Verduin
- 17A. Fontana
Thống kê
01⚑7
⚑530
43%Kiểm soát bóng57%
22Dứt điểm5
12Trúng đích3
8Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
7Phạt góc5
3Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua7
333Chuyền bóng466
261Chuyền chính xác372
78%Chính xác chuyền80%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu43
48Ghi được56
62Thủng lưới80
1.12Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai40