PEC Zwolle
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Fortuna Sittard

PEC Zwolle vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 3-1 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 5, hòa 1, Fortuna Sittard thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 12
Sân vận động
MAC³PARK Stadion, Zwolle
Phong độ
LLWLD PEC Zwolle
DWLWW Fortuna Sittard
  1. 33' 0-1 E. Bullaude11m
  2. 35' Jamiro Monteiro
  3. HT0-1
  4. 46' J. Dahlhaus R. Fosso
  5. 53' D. Mbayo · D. van der Haar 1-1
  6. 57' D. van der Haar 2-1
  7. 62' M. Aïko Alessio da Cruz
  8. 62' K. Peterson M. Dijks
  9. 63' J. Mitrović Ivo Pinto
  10. 67' D. Mbayo · J. Schendelaar 3-1
  11. 69' Davy van den Berg
  12. 71' Rosier Loreintz
  13. 73' Dylan Vente
  14. 79' N. Fichtinger A. El Azzouzi
  15. 79' O. Velanas Y. Namli
  16. 79' A. Erceg A. Halilović
  17. 88' F. Krastev D. Mbayo
  18. 88' K. de Rooij Jamiro Monteiro
  19. 90'+4 Davy van den Berg
  20. 90'+4 Davy van den Berg
  21. 90'+6 Ezequiel Bullaude11mhỏng 11m
  22. 90'+3 Ante Erceg
  23. 90'+6 Ante Erceg
  24. FT3-1

Đội hình

PEC Zwolle Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Jansen
  1. 1J. Schendelaar 8.0
  2. 2S. Floranus 6.7
  3. 3O. Aertssen 6.7
  4. 4A. MacNulty 7.5
  5. 33D. van der Haar 8.5
  6. 6A. El Azzouzi ▼ 79' 7.0
  7. 10D. van den Berg 7.3
  8. 7Y. Namli ▼ 79' 7.2
  9. 35Jamiro Monteiro ▼ 88' 6.7
  10. 11D. Mbayo ⚽2 ▼ 88' 8.9
  11. 9D. Vente 6.9

Dự bị 10

  1. 34N. Fichtinger ▲ 79' 6.5
  2. 18O. Velanas ▲ 79' 6.7
  3. 50F. Krastev ▲ 88' 6.9
  4. 22K. de Rooij ▲ 88' 6.3
  5. 29T. Buitink
  6. 40M. Hauptmeijer
  7. 77B. Manu
  8. 23E. Reijnders
  9. 25K. Vermeer
  10. 5T. Lutonda
Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Buijs
  1. 31M. Branderhorst 5.9
  2. 12Ivo Pinto ▼ 63' 6.5
  3. 4S. Adewoye 6.7
  4. 14Rodrigo Guth 6.6
  5. 35M. Dijks ▼ 62' 7.2
  6. 80R. Fosso ▼ 46' 6.3
  7. 32L. Rosier 7.0
  8. 22S. Bastien 6.6
  9. 10A. Halilović ▼ 79' 7.3
  10. 33E. Bullaude 6.6
  11. 23Alessio da Cruz ▼ 62' 6.2

Dự bị 10

  1. 8J. Dahlhaus ▲ 46' 6.2
  2. 11M. Aïko ▲ 62' 6.3
  3. 7K. Peterson ▲ 62' 6.7
  4. 28J. Mitrović ▲ 63' 6.9
  5. 50A. Erceg ▲ 79' 7.3
  6. 6S. van Ottele
  7. 85Úmaro Embaló
  8. 1L. Koopmans
  9. 5D. Grujčić
  10. 71R. Bayram

Thống kê

145
720
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm14
4Trúng đích5
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị0
13Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
-1.01Bàn thắng ngăn chặn-1.01
469Chuyền bóng315
376Chuyền chính xác229
80%Chính xác chuyền73%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

42Trận đấu44
58Ghi được57
71Thủng lưới71
1.38Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu