PEC Zwolle
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fortuna Sittard

PEC Zwolle vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 1-0 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 5, hòa 1, Fortuna Sittard thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 16
Sân vận động
MAC³PARK Stadion, Zwolle
Phong độ
LLWLD PEC Zwolle
DWLWW Fortuna Sittard
  1. 6' K. Kostons · S. Shoretire 1-0
  2. 13' Justin Lonwijk
  3. 37' Simon Graves Jensen
  4. 43' Koen Kostons
  5. HT1-0
  6. 48' Syb van Ottele
  7. 59' M. Aiko K. Peterson
  8. 59' P. Gladon J. Lonwijk
  9. 59' D. Limnios I. Pinto
  10. 67' Z. Buurmeester J. Monteiro
  11. 70' P. Brittijn I. Marquez
  12. 73' Ryan Fosso
  13. 83' S. Bastien S. van Ottele
  14. 84' N. Fichtinger T. Oosting
  15. 90' Sherel Floranus
  16. FT1-0

Đội hình

PEC Zwolle Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Henry Van Der Vegt
  1. 16T. de Graaff 8.0
  2. 6T. Gooijer 7.0
  3. 28S. Graves 6.9
  4. 4A. Garcia MacNulty 6.9
  5. 2S. Floranus 7.2
  6. 25T. Oosting ▼ 84' 6.6
  7. 30R. Thomas 7.9
  8. 35J. Monteiro ▼ 67' 7.3
  9. 7S. Shoretire 7.7
  10. 10K. Kostons 7.5
  11. 22K. de Rooij 7.7

Dự bị 9

  1. 41D. Verduin
  2. 48L. Bakker
  3. 8Z. Buurmeester ▲ 67' 6.5
  4. 11D. Mbayo
  5. 19J. Faberski
  6. 20G. Reiziger
  7. 29T. Buitink
  8. 34N. Fichtinger ▲ 84' 6.7
  9. 42D. Ruward
Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Danny Buijs
  1. 31M. Branderhorst 7.3
  2. 12I. Pinto ▼ 59' 6.0
  3. 6S. van Ottele ▼ 83' 6.9
  4. 44I. Marquez ▼ 70' 6.7
  5. 4S. Adewoye 6.3
  6. 20E. Michut 6.2
  7. 80R. Fosso 6.9
  8. 52M. Ihattaren 7.2
  9. 17J. Lonwijk ▼ 59' 6.3
  10. 7K. Peterson ▼ 59' 6.2
  11. 9K. Sierhuis 7.0

Dự bị 9

  1. 22S. Bastien ▲ 83' 6.6
  2. 11M. Aiko ▲ 59' 6.5
  3. 23P. Brittijn ▲ 70' 6.6
  4. 19P. Gladon ▲ 59' 6.2
  5. 1L. Koopmans
  6. 18D. Limnios ▲ 59' 6.9
  7. 25N. Martens
  8. 38T. Schenkhuizen
  9. 77L. Tunjic

Thống kê

032
1230
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm11
3Trúng đích3
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc12
1Việt vị1
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
1.01Bàn thắng ngăn chặn1.01
286Chuyền bóng506
204Chuyền chính xác414
71%Chính xác chuyền82%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

39Trận đấu40
50Ghi được59
85Thủng lưới73
1.28Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu