Fortuna Sittard
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
PEC Zwolle

Fortuna Sittard vs PEC Zwolle

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 2-2 PEC Zwolle tại Eredivisie, 6 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 4, hòa 1, PEC Zwolle thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 8
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sitard
Trọng tài
E. van de Graaf
Phong độ
DWLWW Fortuna Sittard
LLWLD PEC Zwolle
  1. 6' E. Hansson · Z. Flemming 1-0
  2. 32' S. Moutoussamy J. Smeets
  3. 33' 1-1 J. Jachphản lưới
  4. 45'+1 G. Cox 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' K. Paal R. Strieder
  7. 51' Martin Angha
  8. 54' 2-2 T. Lam
  9. 62' Lisandro Semedo T. Tekie
  10. 75' J. Drost M. Saymak
  11. 76' Lazaros Rota
  12. 84' R. Ghoochannejhad M. van Duinen
  13. 85' N. El Ablak E. Hansson
  14. 85' B. Ňinaj J. Jach
  15. FT2-2

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: K. Hofland
  1. 1Y. van Osch 6.0
  2. 2M. Angha 6.9
  3. 33J. Jach ▼ 85' 6.9
  4. 35G. Cox 7.7
  5. 44L. Rota 6.6
  6. 23B. Rienstra 6.3
  7. 14T. Tekie ▼ 62' 6.6
  8. 11E. Hansson ▼ 85' 7.5
  9. 6J. Smeets ▼ 32' 6.6
  10. 8Z. Flemming 6.6
  11. 9S. Polter 6.9

Dự bị 10

  1. 27S. Moutoussamy ▲ 32' 6.7
  2. 7Lisandro Semedo ▲ 62' 6.7
  3. 24N. El Ablak ▲ 85' 6.6
  4. 4B. Ňinaj ▲ 85' 6.5
  5. 77A. Koşelev
  6. 22A. Ugur
  7. 17D. Dianessy
  8. 40J. Wehking
  9. 18M. van Beijnen
  10. 12C. Essers
PEC Zwolle Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Stegeman
  1. 1M. Zetterer 6.7
  2. 3T. Lam 7.5
  3. 4Y. Nakayama 6.2
  4. 31S. van Wermeskerken 7.2
  5. 15S. Kersten 6.6
  6. 6M. Saymak ▼ 75' 6.9
  7. 13R. Strieder ▼ 46' 6.3
  8. 25M. Pherai 6.9
  9. 23E. Reijnders 6.2
  10. 30D. Huiberts 6.9
  11. 9M. van Duinen ▼ 84' 6.9

Dự bị 10

  1. 5K. Paal ▲ 46' 6.9
  2. 11J. Drost ▲ 75' 6.7
  3. 8R. Ghoochannejhad ▲ 84' 6.7
  4. 17D. Bajselmani
  5. 36M. Doue
  6. 20T. van den Belt
  7. 33R. van den Berg
  8. 40M. Hauptmeijer
  9. 16X. Mous
  10. 10C. Leemans

Thống kê

022
500
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm11
6Trúng đích1
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
2Phạt góc5
0Việt vị3
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
0Cứu thua4
411Chuyền bóng518
280Chuyền chính xác403
68%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ajax
34 102 - 23 +79 88
2
PSV Eindhoven
34 74 - 35 +39 72
3
AZ Alkmaar
34 75 - 41 +34 71
4
Vitesse
34 52 - 38 +14 61
5
Feyenoord
34 64 - 36 +28 59
6
Utrecht
34 52 - 41 +11 53
7
Groningen
34 40 - 37 +3 50
8
Sparta Rotterdam
34 49 - 48 +1 47
9
Heracles
34 42 - 53 -11 44
10
Twente
34 48 - 50 -2 41
11
Fortuna Sittard
34 50 - 58 -8 41
12
Heerenveen
34 43 - 49 -6 39
13
PEC Zwolle
34 44 - 53 -9 38
14
Willem II
34 40 - 68 -28 31
15
Waalwijk
34 33 - 55 -22 30
16
Emmen
34 40 - 68 -28 30
17
VVV Venlo
34 43 - 91 -48 23
18
ADO Den Haag
34 29 - 76 -47 22
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu41
63Ghi được48
67Thủng lưới59
1.54Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu