Excelsior
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Volendam

Excelsior vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 1-1 FC Volendam tại Eredivisie, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 5, hòa 3, FC Volendam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 33
Phong độ
WLWWD Excelsior
LWLWL FC Volendam
  1. 2' 0-1 B. Pauwels · J. Bacuna
  2. 38' G. Yahphản lưới 1-1
  3. 43' Nick Verschuren
  4. HT1-1
  5. 61' H. Veerman R. Muhren
  6. 62' I. Bronkhorst R. Meissen
  7. 62' S. Wlodarczyk E. Hansson
  8. 68' A. Carlen N. Naujoks
  9. 71' A. Oehlers B. Pauwels
  10. 71' R. van Cruijsen B. Ould-Chikh
  11. 72' B. Kuwas A. Descotte
  12. 75' Adam Carlén
  13. 78' Henk Veerman
  14. 80' Alex Plat
  15. 80' A. Plat J. Bacuna
  16. FT1-1

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ruben den Uil
  1. 1S. van Gassel 6.2
  2. 3R. Meissen ▼ 62' 6.9
  3. 4C. Widell 7.9
  4. 14L. Schouten 6.9
  5. 12A. Zagre 6.5
  6. 10N. Naujoks ▼ 68' 6.7
  7. 20L. Hartjes 6.9
  8. 23I. Yegoian 6.7
  9. 30D. Sanches Fernandes 6.3
  10. 11G. de Regt 6.6
  11. 7E. Hansson ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 16C. Raatsie
  2. 29M. van Duinen
  3. 15S. Janssen
  4. 8M. Tielemans
  5. 6A. Carlen ▲ 68' 6.7
  6. 33J. Bergraaf
  7. 2I. Bronkhorst ▲ 62' 6.5
  8. 9S. Wlodarczyk ▲ 62' 6.5
  9. 24G. Cairo
FC Volendam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rick Kruys
  1. 16R. Steur 6.2
  2. 5P. Ugwu 6.3
  3. 3M. Amevor 6.6
  4. 20N. Verschuren 6.5
  5. 32Y. Leliendal 6.9
  6. 4J. Bacuna ▼ 80' 7.3
  7. 8G. Yah 6.7
  8. 77B. Ould-Chikh ▼ 71' 6.5
  9. 21R. Muhren ▼ 61' 6.7
  10. 29B. Pauwels ▼ 71' 7.6
  11. 99A. Descotte ▼ 72' 6.5

Dự bị 12

  1. 22D. Vlak
  2. 30Y. Samson
  3. 14A. Meijers
  4. 10B. Kuwas ▲ 72' 6.3
  5. 9H. Veerman ▲ 61' 6.2
  6. 2D. Payne
  7. 11A. Oehlers ▲ 71' 6.2
  8. 25L. Blondeau
  9. 7O. Kokcu
  10. 6A. Plat ▲ 80' 6.7
  11. 17J. Ideho
  12. 40R. van Cruijsen ▲ 71' 6.5

Thống kê

015
030
67%Kiểm soát bóng33%
8Dứt điểm8
2Trúng đích2
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc0
0Việt vị1
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
-0.80Bàn thắng ngăn chặn-0.80
528Chuyền bóng259
443Chuyền chính xác159
84%Chính xác chuyền61%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

38Trận đấu46
48Ghi được57
60Thủng lưới73
1.26Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu