Excelsior
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Volendam

Excelsior vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 0-0 FC Volendam tại Eerste Divisie, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 5, hòa 3, FC Volendam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Woudestein, Rotterdam
Phong độ
LWWDL Excelsior
WLWLW FC Volendam
  1. 20' Cedric Hatenboer
  2. 31' Milan de Haan
  3. HT0-0
  4. 46' M. Mau-Asam H. Veerman
  5. 51' Arthur Zagre
  6. 55' Mawouna Amevor
  7. 66' Q. Hoeve M. de Haan
  8. 71' J. Bergraaf C. Hatenboer
  9. 71' Z. Booth S. Fini
  10. FT0-0

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. den Uil
  1. 1C. Raatsie 7.3
  2. 2I. Bronkhorst 7.3
  3. 5C. Widell 7.3
  4. 4D. Warmerdam 6.6
  5. 12A. Zagré 6.7
  6. 23C. Hatenboer ▼ 71' 7.2
  7. 15N. Naujoks 7.3
  8. 20L. Hartjes 7.3
  9. 30D. Sanches Fernandes 7.0
  10. 10L. Duijvestijn 7.0
  11. 7S. Fini ▼ 71' 6.9

Dự bị 10

  1. 33J. Bergraaf ▲ 71' 6.5
  2. 11Z. Booth ▲ 71' 6.5
  3. 14R. Rosario
  4. 29M. van Duinen
  5. 32S. de Moes
  6. 34S. Seymor
  7. 40T. Holla
  8. 21J. Donkor
  9. 18S. Loeffen
  10. 24J. Eijgenraam
FC Volendam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kruys
  1. 20K. van Oevelen 7.3
  2. 12D. Payne 7.2
  3. 4X. Mbuyamba 7.6
  4. 3M. Amevor 7.5
  5. 32Y. Leliendal 7.6
  6. 18N. Bukala 6.7
  7. 21R. Mühren 6.7
  8. 6A. Plat 6.9
  9. 7B. Ould-Chikh 6.9
  10. 9H. Veerman ▼ 46' 6.9
  11. 36M. de Haan ▼ 66' 6.6

Dự bị 12

  1. 19M. Mau-Asam ▲ 46' 6.9
  2. 27Q. Hoeve ▲ 66' 6.3
  3. 23G. Curiel
  4. 16K. Ngom
  5. 14D. Steur
  6. 31K. Wong-A-Soij
  7. 39M. Zijlstra
  8. 11A. Oehlers
  9. 22B. Lauwers
  10. 25L. Blondeau
  11. 77C. Demircioğlu
  12. 15A. Bouziane

Thống kê

025
720
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm5
3Trúng đích1
7Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
5Phạt góc7
2Việt vị4
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
453Chuyền bóng275
356Chuyền chính xác174
79%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

46Trận đấu48
89Ghi được106
56Thủng lưới56
1.93Bàn thắng mỗi trận2.21
15Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn33
47Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu