FC Volendam vs Excelsior
Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 3-1 Excelsior tại Eredivisie, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 2, hòa 3, Excelsior thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 10
- Sân vận động
- Kras Stadion, Volendam
- Phong độ
- LWLWL FC Volendam
- WLWWD Excelsior
- 33' 0-1 C. Driouech · R. El Yaakoubi
- 35' Couhaib Driouech
- HT0-1
- 46' ▲ D. Johnson ▼ G. Kuol
- 53' B. Benamar · J. Flint 1-1
- 57' R. Mühren 2-1
- 60' ▲ A. Douiri ▼ O. Buur
- 67' ▲ T. Parrott ▼ N. Agrafiotis
- 70' Troy Parrott
- 71' ▲ K. Fitz-Jim ▼ C. Sandra
- 71' M. de Haan 3-1
- 72' ▲ M. Benita ▼ S. Nieuwpoort
- 72' ▲ D. Sanches Fernandes ▼ L. Lamprou
- 76' Bilal Ould-Chikh
- 83' ▲ R. Omorowa ▼ C. Widell
- 89' Siebe Horemans
- 90'+2 ▲ L. Zeefuik ▼ R. Mühren
- 90' ▲ B. van Driel ▼ M. de Haan
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Backhaus 6.9
- 2O. Buur ▼ 60' 7.2
- 6B. Benamar ⚽ 8.2
- 28J. Flint ⇢ 7.9
- 5G. Cox 6.7
- 36M. de Haan ⚽ ▼ 90' 7.9
- 4D. Mirani 6.9
- 17C. Twigt 7.2
- 11B. Ould-Chikh 7.9
- 21R. Mühren ⚽ ▼ 90' 6.6
- 14G. Kuol ▼ 46' 6.9
Dự bị 10
- 38D. Johnson ▲ 46' 6.9
- 24A. Douiri ▲ 60' 6.7
- 25L. Zeefuik ▲ 90'
- 48B. van Driel ▲ 90'
- 20K. van Oevelen
- 29R. Tol
- 16I. Nazih
- 34I. El Kadiri
- 22B. Lauwers
- 27Q. Hoeve
- 1S. van Gassel 7.5
- 2S. Horemans 6.3
- 5C. Widell ▼ 83' 6.6
- 16S. Nieuwpoort ▼ 72' 6.2
- 12A. Zagré 6.2
- 33J. Baas 6.5
- 4R. El Yaakoubi ⇢ 7.3
- 8C. Sandra ▼ 71' 6.3
- 7L. Lamprou ▼ 72' 6.6
- 19N. Agrafiotis ▼ 67' 7.7
- 14C. Driouech ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 9T. Parrott ▲ 67' 6.5
- 10K. Fitz-Jim ▲ 71' 6.2
- 22M. Benita ▲ 72' 6.9
- 30D. Sanches Fernandes ▲ 72' 6.3
- 17R. Omorowa ▲ 83' 6.6
- 18N. Alblas
- 28I. Smeulers
- 11O. Uddenäs
- 15N. Naujoks
Thống kê
01⚑8
⚑620
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm10
12Trúng đích2
7Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
8Phạt góc6
0Việt vị1
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua8
389Chuyền bóng389
313Chuyền chính xác293
80%Chính xác chuyền75%
3.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
41Trận đấu47
48Ghi được75
96Thủng lưới96
1.17Bàn thắng mỗi trận1.6
3Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn35
28Hiệp hai38