FC Volendam vs Excelsior
Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 2-5 Excelsior tại Eerste Divisie, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 2, hòa 3, Excelsior thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 30
- Sân vận động
- Kras Stadion, Volendam
- Trọng tài
- M. Nagtegaal
- Phong độ
- LWLWL FC Volendam
- WLWWD Excelsior
- 2' 0-1 K. Goudmijn · T. Dallinga
- 15' 0-2 R. Niemeijer · M. Wieffer
- 18' 0-3 T. Dallinga · M. Azarkan
- 20' ▲ I. El Kadiri ▼ B. Ould-Chikh
- 22' Mats Wieffer
- 29' 0-4 M. Azarkan · T. Dallinga
- 33' Redouan El Yaakoubi
- 34' R. Mühren11m 1-4
- 35' ▲ A. Plat ▼ G. Oristanio
- 36' Mike Eerdhuijzen
- HT1-4
- 46' ▲ J. Flint ▼ M. Eerdhuijzen
- 46' ▲ W. Ould-Chikh ▼ O. Buur
- 54' B. Deul · A. Plat 2-4
- 62' Michael Chacón
- 63' ▲ J. Baas ▼ K. Goudmijn
- 63' ▲ N. Vlasenko ▼ S. Nieuwpoort
- 77' ▲ J. Eijgenraam ▼ R. Niemeijer
- 77' ▲ C. Driouech ▼ M. Azarkan
- 81' ▲ N. Tjoe-A-On ▼ B. Ormonde-Ottewill
- 83' ▲ K. Blommestijn ▼ D. van Mieghem
- 90'+4 2-5 M. Chacón · T. Dallinga
- FT2-5
Đội hình
- 1F. Stankovic 6.2
- 4D. Mirani 6.7
- 2O. Buur ▼ 46' 6.0
- 14M. Eerdhuijzen ▼ 46' 6.3
- 15D. James 6.2
- 30B. Deul ⚽ 6.3
- 19F. Antonucci 6.9
- 10G. Oristanio ▼ 35' 6.2
- 7D. van Mieghem ▼ 83' 8.0
- 21R. Mühren ⚽ 6.9
- 34B. Ould-Chikh ▼ 20' 6.9
Dự bị 12
- 11I. El Kadiri ▲ 20' 6.6
- 6A. Plat ▲ 35' 7.0
- 28J. Flint ▲ 46' 6.5
- 33W. Ould-Chikh ▲ 46' 7.2
- 39K. Blommestijn ▲ 83' 6.7
- 22B. Lauwers
- 9M. Kaars
- 40J. Vertrouwd
- 31K. Visser
- 8C. Twigt
- 38D. Johnson
- 16B. Benamar
- 1S. van Gassel 7.2
- 16S. Nieuwpoort ▼ 63' 6.7
- 24B. Ormonde-Ottewill ▼ 81' 6.3
- 2S. Horemans 6.9
- 4R. El Yaakoubi 7.5
- 27M. Chacón ⚽ 7.3
- 10R. Niemeijer ⚽ ▼ 77' 7.3
- 21K. Goudmijn ⚽ ▼ 63' 7.3
- 8M. Wieffer ⇢ 7.3
- 11M. Azarkan ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.0
- 9T. Dallinga ⚽ ⇢3 9.5
Dự bị 8
- 33J. Baas ▲ 63' 7.3
- 5N. Vlasenko ▲ 63' 6.7
- 32J. Eijgenraam ▲ 77' 6.7
- 14C. Driouech ▲ 77' 6.6
- 28N. Tjoe-A-On ▲ 81' 7.0
- 20B. Geens
- 35R. Eyongo
- 6A. Aberkane
Thống kê
01⚑11
⚑730
68%Kiểm soát bóng32%
21Dứt điểm14
7Trúng đích9
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn2
11Phạt góc7
2Việt vị5
4Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
586Chuyền bóng288
501Chuyền chính xác196
85%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 24 | +40 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 53 | +28 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 43 | +26 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 53 | +23 | 67 | |
| 5 | 38 | 77 - 50 | +27 | 66 | |
| 6 | 38 | 82 - 57 | +25 | 66 | |
| 7 | 38 | 82 - 63 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 50 - 64 | -14 | 48 | |
| 11 | 38 | 42 - 61 | -19 | 47 | |
| 12 | 38 | 61 - 63 | -2 | 44 | |
| 13 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 16 | 38 | 43 - 75 | -32 | 40 | |
| 17 | 38 | 53 - 77 | -24 | 39 | |
| 18 | 38 | 43 - 67 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 74 | -27 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 72 | -33 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu50
89Ghi được108
59Thủng lưới75
2.12Bàn thắng mỗi trận2.16
11Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn34
38Hiệp hai61