Excelsior
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Volendam

Excelsior vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 1-1 FC Volendam tại Eerste Divisie, 20 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 5, hòa 3, FC Volendam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Woudestein, Rotterdam
Trọng tài
E. Blank
Phong độ
WLWWD Excelsior
LWLWL FC Volendam
  1. 5' Calvin Twigt
  2. 40' T. Dallinga 1-0
  3. 42' Denso Kasius
  4. 45'+1 1-1 R. Mühren · A. Plat
  5. HT1-1
  6. 46' B. Deul A. Plat
  7. 60' G. Oristanio J. Antonioli
  8. 70' M. Kaars I. El Kadiri
  9. 71' M. Duku M. Azarkan
  10. 77' D. Gouda T. Dallinga
  11. 81' J. Hilton D. James
  12. 81' K. Visser C. Twigt
  13. 84' N. Vlasenko S. Nieuwpoort
  14. 84' B. Vugts J. Eijgenraam
  15. FT1-1

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 1S. van Gassel 7.0
  2. 16S. Nieuwpoort ▼ 84' 6.3
  3. 2S. Horemans 7.3
  4. 6A. Aberkane 6.9
  5. 4R. El Yaakoubi 7.3
  6. 10R. Niemeijer 6.3
  7. 8M. Wieffer 6.5
  8. 33J. Baas 7.2
  9. 32J. Eijgenraam ▼ 84' 7.3
  10. 11M. Azarkan ▼ 71' 8.0
  11. 7T. Dallinga ▼ 77' 7.3

Dự bị 9

  1. 18M. Duku ▲ 71' 6.7
  2. 36D. Gouda ▲ 77' 6.3
  3. 5N. Vlasenko ▲ 84' 6.7
  4. 35B. Vugts ▲ 84' 6.9
  5. 15N. Dundas
  6. 20B. Geens
  7. 22J. Buter
  8. 30L. Bleijenberg
  9. 34S. Seymor
FC Volendam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Jonk
  1. 22B. Lauwers 6.9
  2. 4D. Mirani 8.3
  3. 15D. James ▼ 81' 6.3
  4. 3B. Plat 7.3
  5. 2D. Kasius 7.5
  6. 6A. Plat ▼ 46' 6.6
  7. 8C. Twigt ▼ 81' 6.7
  8. 27J. Antonioli ▼ 60' 6.0
  9. 7D. van Mieghem 6.9
  10. 21R. Mühren 7.7
  11. 11I. El Kadiri ▼ 70' 6.7

Dự bị 10

  1. 30B. Deul ▲ 46' 6.2
  2. 10G. Oristanio ▲ 60' 6.6
  3. 9M. Kaars ▲ 70' 6.9
  4. 25J. Hilton ▲ 81' 6.7
  5. 31K. Visser ▲ 81' 6.9
  6. 20D. Panka
  7. 26S. Kramer
  8. 17J. Beers
  9. 32D. Vlak
  10. 18S. Ben Sallam

Thống kê

005
520
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm10
4Trúng đích4
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
5Phạt góc5
4Việt vị3
5Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
387Chuyền bóng546
295Chuyền chính xác451
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

50Trận đấu42
108Ghi được89
75Thủng lưới59
2.16Bàn thắng mỗi trận2.12
15Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn30
61Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu