Excelsior
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Volendam

Excelsior vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 2-0 FC Volendam tại Eredivisie, 20 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 5, hòa 3, FC Volendam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Woudestein, Rotterdam
Trọng tài
D. Makkelie
Phong độ
WLWWD Excelsior
LWLWL FC Volendam
  1. 18' D. Miraniphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 68' Brian Plat
  4. 71' H. Veerman B. Ould-Chikh
  5. 71' D. van Mieghem D. Mirani
  6. 75' Redouan El Yaakoubi
  7. 77' P. Koopmeiners A. Fein
  8. 77' M. Awoudja C. Driouech
  9. 80' A. Douiri B. Benamar
  10. 80' M. Azarkan · J. Baas 2-0
  11. 86' M. van Duinen M. Azarkan
  12. 90'+1 N. Agrafiotis R. Kharchouch
  13. FT2-0

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 1S. van Gassel 6.9
  2. 2S. Horemans 7.3
  3. 16S. Nieuwpoort 7.0
  4. 4R. El Yaakoubi 7.5
  5. 28N. Tjoe-A-On 7.5
  6. 5A. Fein ▼ 77' 7.3
  7. 8K. Goudmijn 6.9
  8. 33J. Baas 7.9
  9. 10M. Azarkan ▼ 86' 7.6
  10. 9R. Kharchouch ▼ 90' 7.0
  11. 14C. Driouech ▼ 77' 6.6

Dự bị 10

  1. 23P. Koopmeiners ▲ 77' 6.7
  2. 17M. Awoudja ▲ 77' 7.0
  3. 29M. van Duinen ▲ 86' 6.9
  4. 7N. Agrafiotis ▲ 90'
  5. 6J. Eijgenraam
  6. 38P. Kuiper
  7. 24N. Markelo
  8. 34S. Seymor
  9. 18N. Alblas
  10. 22L. Lamprou
FC Volendam Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Jonk
  1. 1F. Stanković 6.9
  2. 31X. Mbuyamba 6.7
  3. 6B. Benamar ▼ 80' 7.2
  4. 4D. Mirani ▼ 71' 6.2
  5. 3B. Plat 6.7
  6. 12F. Da Silva 6.7
  7. 8C. Eiting 6.9
  8. 5D. Murkin 6.9
  9. 11B. Ould-Chikh ▼ 71' 6.3
  10. 10G. Oristanio 6.9
  11. 21R. Mühren 6.7

Dự bị 11

  1. 9H. Veerman ▲ 71' 6.3
  2. 7D. van Mieghem ▲ 71' 6.3
  3. 14A. Douiri ▲ 80' 6.3
  4. 20K. van Oevelen
  5. 34I. El Kadiri
  6. 15D. James
  7. 22B. Lauwers
  8. 17C. Twigt
  9. 28J. Flint
  10. 37J. Antonioli
  11. 33W. Ould-Chikh

Thống kê

017
410
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm9
4Trúng đích0
9Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị2
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
413Chuyền bóng452
305Chuyền chính xác331
74%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

44Trận đấu43
47Ghi được60
90Thủng lưới93
1.07Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu