FC Volendam
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Excelsior

FC Volendam vs Excelsior

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 1-4 Excelsior tại Eerste Divisie, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 2, hòa 3, Excelsior thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 35
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Phong độ
LWLWL FC Volendam
WLWWD Excelsior
  1. 16' 0-1 D. Sanches Fernandes · J. Bergraaf
  2. 23' 0-2 D. Sanches Fernandes · I. Bronkhorst
  3. HT0-2
  4. 60' M. de Haan V. Anita
  5. 60' J. Jacobs R. Mühren
  6. 60' 0-3 D. Sanches Fernandes
  7. 71' A. Oehlers B. Kuwas
  8. 71' S. Fini J. Donkor
  9. 71' X. Blomme C. Hatenboer
  10. 71' M. van Duinen J. Bergraaf
  11. 72' 0-4 L. Duijvestijn11m
  12. 77' Ilias Bronkhorst
  13. 82' R. Omorowa D. Sanches Fernandes
  14. 82' Z. Booth L. Duijvestijn
  15. 82' H. Veerman11m 1-4
  16. 84' N. Bukala A. Plat
  17. 90'+1 Milan de Haan
  18. FT1-4

Đội hình

FC Volendam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kruys
  1. 20K. van Oevelen 6.0
  2. 12D. Payne 7.7
  3. 4X. Mbuyamba 6.6
  4. 3M. Amevor 6.9
  5. 32Y. Leliendal 7.3
  6. 6A. Plat ▼ 84' 6.2
  7. 5V. Anita ▼ 60' 6.3
  8. 7B. Ould-Chikh 6.2
  9. 21R. Mühren ▼ 60' 6.6
  10. 10B. Kuwas ▼ 71' 6.9
  11. 9H. Veerman 6.7

Dự bị 12

  1. 36M. de Haan ▲ 60' 6.7
  2. 8J. Jacobs ▲ 60' 6.5
  3. 11A. Oehlers ▲ 71' 6.7
  4. 18N. Bukala ▲ 84' 6.9
  5. 16K. Ngom
  6. 14D. Steur
  7. 23G. Curiel
  8. 28S. Esajas
  9. 31K. Wong-A-Soij
  10. 39M. Zijlstra
  11. 25L. Blondeau
  12. 22B. Lauwers
Excelsior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. den Uil
  1. 1C. Raatsie 7.6
  2. 2I. Bronkhorst 7.0
  3. 5C. Widell 6.6
  4. 3K. Pierie 7.2
  5. 12A. Zagré 7.0
  6. 23C. Hatenboer ▼ 71' 7.0
  7. 8M. Tielemans 7.2
  8. 30D. Sanches Fernandes ⚽3 ▼ 82' 9.6
  9. 10L. Duijvestijn ▼ 82' 7.9
  10. 21J. Donkor ▼ 71' 6.3
  11. 33J. Bergraaf ▼ 71' 8.3

Dự bị 10

  1. 7S. Fini ▲ 71' 6.3
  2. 6X. Blomme ▲ 71' 6.3
  3. 29M. van Duinen ▲ 71' 6.2
  4. 9R. Omorowa ▲ 82' 6.3
  5. 11Z. Booth ▲ 82' 6.2
  6. 38P. Kuiper
  7. 24J. Eijgenraam
  8. 14R. Rosario
  9. 17N. Martens
  10. 4D. Warmerdam

Thống kê

011
510
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm22
4Trúng đích10
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn5
1Phạt góc5
1Việt vị1
7Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
408Chuyền bóng457
301Chuyền chính xác362
74%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

48Trận đấu46
106Ghi được89
56Thủng lưới56
2.21Bàn thắng mỗi trận1.93
17Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn27
57Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu