FC Volendam
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Excelsior

FC Volendam vs Excelsior

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 3-2 Excelsior tại Eredivisie, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 2, hòa 3, Excelsior thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 34
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Trọng tài
J. Kamphuis
Phong độ
LWLWL FC Volendam
WLWWD Excelsior
  1. 10' D. van Mieghem · G. Oristanio 1-0
  2. 23' S. van Gasselphản lưới 2-0
  3. 27' F. Antonucci · D. Murkin 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' W. Ould-Chikh C. Twigt
  6. 46' I. El Kadiri A. Douiri
  7. 56' 3-1 L. Lamprou · M. Azarkan
  8. 63' S. Horemans S. Nieuwpoort
  9. 63' N. Alblas S. van Gassel
  10. 63' J. Baas C. Driouech
  11. 63' N. Agrafiotis M. van Duinen
  12. 74' R. Mühren L. Zeefuik
  13. 74' R. Kharchouch L. Lamprou
  14. 78' 3-2 N. Agrafiotis
  15. 84' D. Johnson G. Oristanio
  16. 90'+2 Nikolas Agrafiotis
  17. 90'+2 B. van Duijl C. Eiting
  18. FT3-2

Đội hình

FC Volendam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Jonk
  1. 1F. Stanković 7.5
  2. 24A. Douiri ▼ 46' 7.0
  3. 31X. Mbuyamba 6.6
  4. 4D. Mirani 6.7
  5. 5D. Murkin 7.5
  6. 8C. Eiting ▼ 90' 6.9
  7. 17C. Twigt ▼ 46' 7.5
  8. 10G. Oristanio ▼ 84' 6.6
  9. 19F. Antonucci 7.9
  10. 7D. van Mieghem 8.0
  11. 25L. Zeefuik ▼ 74' 7.3

Dự bị 8

  1. 33W. Ould-Chikh ▲ 46' 6.7
  2. 34I. El Kadiri ▲ 46' 6.9
  3. 21R. Mühren ▲ 74' 6.9
  4. 38D. Johnson ▲ 84' 6.3
  5. 23B. van Duijl ▲ 90'
  6. 9H. Veerman
  7. 22B. Lauwers
  8. 20K. van Oevelen
Excelsior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 1S. van Gassel ▼ 63' 6.7
  2. 14C. Driouech ▼ 63' 5.6
  3. 16S. Nieuwpoort ▼ 63' 5.9
  4. 3K. Pierie 7.3
  5. 28N. Tjoe-A-On 6.3
  6. 4R. El Yaakoubi 6.7
  7. 8K. Goudmijn 6.3
  8. 10M. Azarkan 7.7
  9. 23P. Koopmeiners 6.5
  10. 22L. Lamprou ▼ 74' 7.6
  11. 29M. van Duinen ▼ 63' 6.6

Dự bị 7

  1. 2S. Horemans ▲ 63' 7.0
  2. 18N. Alblas ▲ 63' 6.9
  3. 33J. Baas ▲ 63' 7.2
  4. 7N. Agrafiotis ▲ 63' 7.2
  5. 9R. Kharchouch ▲ 74' 5.9
  6. 34S. Seymor
  7. 17M. Awoudja

Thống kê

0015
500
50%Kiểm soát bóng50%
28Dứt điểm19
9Trúng đích8
11Chệch đích9
17Sút trong vòng cấm12
11Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn2
15Phạt góc5
11Phạm lỗi10
5Cứu thua7
330Chuyền bóng344
260Chuyền chính xác274
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feyenoord
34 81 - 30 +51 82
2
PSV Eindhoven
34 89 - 40 +49 75
3
Ajax
34 86 - 38 +48 69
4
AZ Alkmaar
34 68 - 35 +33 67
5
Twente
34 66 - 27 +39 64
6
Sparta Rotterdam
34 60 - 37 +23 59
7
Utrecht
34 55 - 50 +5 54
8
Heerenveen
34 44 - 50 -6 46
9
Waalwijk
34 50 - 64 -14 41
10
Vitesse
34 45 - 50 -5 40
11
GO Ahead Eagles
34 46 - 56 -10 40
12
NEC Nijmegen
34 42 - 45 -3 39
13
Fortuna Sittard
34 39 - 62 -23 36
14
FC Volendam
34 42 - 71 -29 36
15
Excelsior
34 32 - 71 -39 32
16
Emmen
34 33 - 65 -32 28
17
Cambuur
34 26 - 69 -43 19
18
Groningen
34 31 - 75 -44 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

43Trận đấu44
60Ghi được47
93Thủng lưới90
1.4Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu