FC Volendam
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Excelsior

FC Volendam vs Excelsior

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 1-2 Excelsior tại Eredivisie, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 2, hòa 3, Excelsior thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 6
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Phong độ
LWLWL FC Volendam
WLWWD Excelsior
  1. 10' 0-1 S. Wlodarczyk · G. de Regt
  2. 28' Gyan de Regt
  3. 40' Deron Payne
  4. 45' R. van Cruijsen 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' O. Kokcu D. Payne
  7. 46' S. Mitrovic G. de Regt
  8. 50' Adam Carlén
  9. 60' J. Bergraaf S. Wlodarczyk
  10. 66' A. Oehlers J. Ideho
  11. 66' R. Muhren H. Veerman
  12. 68' C. Nadje N. Naujoks
  13. 78' L. Schouten A. Carlen
  14. 81' Xavier Mbuyamba
  15. 82' K. Dyer B. Kuwas
  16. 84' Robin van Cruijsen
  17. 89' K. Wong-A-Soij R. van Cruijsen
  18. 90' 1-2 L. Schouten · R. Meissen
  19. FT1-2

Đội hình

FC Volendam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rick Kruys
  1. 1K. van Oevelen 6.7
  2. 2D. Payne ▼ 46' 6.3
  3. 4X. Mbuyamba 6.9
  4. 20N. Verschuren 7.2
  5. 32Y. Leliendal 7.2
  6. 5P. Ugwu 7.2
  7. 18N. Bukala 6.3
  8. 10B. Kuwas ▼ 82' 7.2
  9. 40R. van Cruijsen ▼ 89' 7.7
  10. 17J. Ideho ▼ 66' 6.9
  11. 9H. Veerman ▼ 66' 6.6

Dự bị 11

  1. 16R. Steur
  2. 22D. Vlak
  3. 3M. Amevor
  4. 6A. Plat
  5. 7O. Kokcu ▲ 46' 6.6
  6. 11A. Oehlers ▲ 66' 6.9
  7. 14A. Meijers
  8. 19M. Zijlstra
  9. 21R. Muhren ▲ 66' 6.5
  10. 24K. Wong-A-Soij ▲ 89'
  11. 33K. Dyer ▲ 82' 6.3
Excelsior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ruben den Uil
  1. 1S. van Gassel 8.3
  2. 2I. Bronkhorst 6.9
  3. 4C. Widell 6.7
  4. 3R. Meissen 7.0
  5. 15S. Janssen 6.9
  6. 10N. Naujoks ▼ 68' 5.9
  7. 6A. Carlen ▼ 78' 6.5
  8. 30D. Sanches Fernandes 6.5
  9. 23I. Yegoian 7.3
  10. 11G. de Regt ▼ 46' 6.9
  11. 9S. Wlodarczyk ▼ 60' 7.5

Dự bị 10

  1. 16C. Raatsie
  2. 5S. Henderikx
  3. 7D. Yoon
  4. 8M. Tielemans
  5. 14L. Schouten ▲ 78' 7.9
  6. 17N. Martens
  7. 18C. Nadje ▲ 68' 6.6
  8. 22S. Mitrovic ▲ 46' 6.3
  9. 29M. van Duinen
  10. 33J. Bergraaf ▲ 60' 6.6

Thống kê

035
320
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm15
7Trúng đích6
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
4Cứu thua5
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
382Chuyền bóng389
310Chuyền chính xác311
81%Chính xác chuyền80%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

46Trận đấu38
57Ghi được48
73Thủng lưới60
1.24Bàn thắng mỗi trận1.26
4Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu