Excelsior
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Volendam

Excelsior vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: Excelsior 4-0 FC Volendam tại Eredivisie, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Excelsior thắng 5, hòa 3, FC Volendam thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Woudestein, Rotterdam
Phong độ
WLWWD Excelsior
LWLWL FC Volendam
  1. -5' Troy Parrott
  2. 15' Oskar Buur
  3. 20' Vivaldo Semedo R. Mühren
  4. 26' Mimeirhel Benita
  5. 30' Benaissa Benamar
  6. 41' L. Duijvestijn · A. Zagré 1-0
  7. 43' L. Lamprou · T. Parrott 2-0
  8. HT2-0
  9. 46' L. Le Roux R. Maulun
  10. 55' T. Parrott · L. Duijvestijn 3-0
  11. 62' Q. Hoeve D. Mirani
  12. 62' S. Karim D. Johnson
  13. 67' L. Lamprou · M. Benita 4-0
  14. 68' R. Omorowa T. Parrott
  15. 74' S. de Moes A. Zagré
  16. 76' C. Twigt G. Cox
  17. 77' Safouane Karim
  18. 81' O. Uddenäs D. Sanches Fernandes
  19. 81' C. Widell M. Benita
  20. 82' C. Sandra J. Baas
  21. 90'+3 Kenzo Goudmijn
  22. 90'+3 Safouane Karim
  23. 90'+3 Safouane Karim
  24. FT4-0

Đội hình

Excelsior Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 1S. van Gassel 8.5
  2. 22M. Benita ▼ 81' 7.2
  3. 2S. Horemans 7.2
  4. 4R. El Yaakoubi 7.9
  5. 12A. Zagré ▼ 74' 7.3
  6. 10K. Goudmijn 8.2
  7. 33J. Baas ▼ 82' 7.3
  8. 30D. Sanches Fernandes ▼ 81' 7.6
  9. 23L. Duijvestijn 8.6
  10. 7L. Lamprou ⚽2 8.3
  11. 9T. Parrott ▼ 68' 8.3

Dự bị 10

  1. 17R. Omorowa ▲ 68' 6.7
  2. 32S. de Moes ▲ 74' 7.0
  3. 11O. Uddenäs ▲ 81' 6.9
  4. 5C. Widell ▲ 81' 6.3
  5. 8C. Sandra ▲ 82' 6.9
  6. 16S. Nieuwpoort
  7. 38P. Kuiper
  8. 21J. Donkor
  9. 15N. Naujoks
  10. 29M. van Duinen
FC Volendam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Simons
  1. 1M. Backhaus 9.2
  2. 2O. Buur 6.3
  3. 6B. Benamar 6.2
  4. 28J. Flint 6.9
  5. 3B. Plat 7.0
  6. 4D. Mirani ▼ 62' 6.3
  7. 5G. Cox ▼ 76' 6.7
  8. 7Z. Booth 6.3
  9. 10R. Maulun ▼ 46' 6.2
  10. 38D. Johnson ▼ 62' 6.2
  11. 21R. Mühren ▼ 20' 6.3

Dự bị 12

  1. 9Vivaldo Semedo ▲ 20' 7.0
  2. 8L. Le Roux ▲ 46' 6.9
  3. 27Q. Hoeve ▲ 62' 6.9
  4. 30S. Karim ▲ 62' 6.2
  5. 17C. Twigt ▲ 76' 7.9
  6. 16I. Nazih
  7. 34I. El Kadiri
  8. 26D. Payne
  9. 51M. Mau-Asam
  10. 22B. Lauwers
  11. 23B. van Duijl
  12. 20K. van Oevelen

Thống kê

1211
241
64%Kiểm soát bóng36%
35Dứt điểm13
15Trúng đích5
12Chệch đích5
21Sút trong vòng cấm7
14Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn3
11Phạt góc2
3Việt vị1
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua11
412Chuyền bóng243
322Chuyền chính xác145
78%Chính xác chuyền60%
4.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

47Trận đấu41
75Ghi được48
96Thủng lưới96
1.6Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới3
35Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu