AZ Alkmaar
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Fortuna Sittard

AZ Alkmaar vs Fortuna Sittard

Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 2-0 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 8, hòa 0, Fortuna Sittard thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 29
Sân vận động
AFAS Stadion, Alkmaar
Phong độ
WWWWD AZ Alkmaar
DWLWW Fortuna Sittard
  1. 11' M. Meerdink · I. Jensen 1-0
  2. 15' S. Mijnans · D. Kasius 2-0
  3. 45'+1 Iván Márquez
  4. HT2-0
  5. 46' K. Peterson K. Sierhuis
  6. 46' S. van Ottele I. Marquez
  7. 54' Yassin Oukili
  8. 65' Lance Duijvestijn
  9. 69' Lance Duijvestijn
  10. 71' T. Parrott M. Meerdink
  11. 72' J. Clasie Weslley Patati
  12. 75' L. Tunjic D. Limnios
  13. 77' A. Oufkir I. Jensen
  14. 77' M. de Wit E. Dijkstra
  15. 77' S. Bastien L. Duijvestijn
  16. 84' S. Maikuma D. Kasius
  17. 84' O. Johnson P. Brittijn
  18. FT2-0

Đội hình

AZ Alkmaar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Leeroy Echteld
  1. 41J. Zoet 7.5
  2. 3W. Goes 7.3
  3. 5Penetra 7.0
  4. 23B. van Duijl 6.7
  5. 30D. Kasius ▼ 84' 7.2
  6. 10S. Mijnans 7.9
  7. 26K. Smit 6.9
  8. 22E. Dijkstra ▼ 77' 7.3
  9. 7Weslley Patati ▼ 72' 7.7
  10. 35M. Meerdink ▼ 71' 7.7
  11. 17I. Jensen ▼ 77' 7.0

Dự bị 12

  1. 12H. Verhulst
  2. 31D. Deen
  3. 8J. Clasie ▲ 72' 6.9
  4. 2S. Maikuma ▲ 84' 6.9
  5. 4M. Dekker
  6. 15M. Chavez Garcia
  7. 24A. Oufkir ▲ 77' 6.5
  8. 34M. de Wit ▲ 77' 7.0
  9. 11I. Sadiq
  10. 9T. Parrott ▲ 71' 6.3
  11. 33M. Sin
  12. 20K. Boogaard
Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Danny Buijs
  1. 1L. Koopmans 6.7
  2. 21N. Kasanwirjo 6.3
  3. 44I. Marquez ▼ 46' 6.0
  4. 4S. Adewoye 6.3
  5. 8J. Dahlhaus 6.7
  6. 23P. Brittijn ▼ 84' 6.2
  7. 5Y. Oukili 6.7
  8. 18D. Limnios ▼ 75' 6.2
  9. 70L. Duijvestijn ▼ 77' 6.3
  10. 9K. Sierhuis ▼ 46' 6.2
  11. 19P. Gladon 7.0

Dự bị 9

  1. 48L. van Parys
  2. 25N. Martens
  3. 22S. Bastien ▲ 77' 6.3
  4. 45O. Johnson ▲ 84' 6.2
  5. 36H. Korkmazyurek
  6. 7K. Peterson ▲ 46' 6.7
  7. 6S. van Ottele ▲ 46' 7.2
  8. 38T. Schenkhuizen
  9. 77L. Tunjic ▲ 75' 6.7

Thống kê

0010
630
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm9
6Trúng đích4
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
10Phạt góc6
3Việt vị2
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
4Cứu thua4
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
452Chuyền bóng371
375Chuyền chính xác264
83%Chính xác chuyền71%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

63Trận đấu40
126Ghi được59
82Thủng lưới73
2Bàn thắng mỗi trận1.48
21Giữ sạch lưới4
44Trên 2.5 bàn28
71Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu