AZ Alkmaar vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 3-1 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 8, hòa 0, Fortuna Sittard thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 17
- Sân vận động
- AFAS Stadion(Alkmaar), Alkmaar
- Trọng tài
- D. Higler
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- DWLWW Fortuna Sittard
- 4' D. de Wit · J. Odgaard 1-0
- 11' 1-1 B. Yılmaz11m
- 24' Ximo Navarrophản lưới 2-1
- 34' ▲ D. Mihailovic ▼ D. de Wit
- 41' Zinho Vanheusden
- HT2-1
- 46' ▲ M. Dekker ▼ Z. Vanheusden
- 56' V. Pavlidis · Y. Sugawara 3-1
- 62' ▲ Úmaro Embaló ▼ Ximo Navarro
- 62' ▲ O. Özyakup ▼ Deroy Duarte
- 62' ▲ P. Gladon ▼ T. Noslin
- 63' ▲ G. Cox ▼ R. Vita
- 78' ▲ T. Buitink ▼ Iñigo Córdoba
- 90' ▲ Z. Buurmeester ▼ J. Clasie
- 90' ▲ M. de Wit ▼ M. Kerkez
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Ryan 6.3
- 2Y. Sugawara ⇢ 7.3
- 27Z. Vanheusden ▼ 46' 6.2
- 3P. Hatzidiakos 7.0
- 5M. Kerkez ▼ 90' 7.0
- 6T. Reijnders 6.6
- 8J. Clasie ▼ 90' 7.2
- 7J. Odgaard ⇢ 7.3
- 10D. de Wit ⚽ ▼ 34' 7.0
- 11J. Karlsson 7.0
- 9V. Pavlidis ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 14D. Mihailovic ▲ 34' 7.6
- 22M. Dekker ▲ 46' 6.7
- 28Z. Buurmeester ▲ 90'
- 34M. de Wit ▲ 90'
- 32F. de Jong
- 17Y. Barası
- 45R. Owusu-Oduro
- 23M. Lahdo
- 19M. van Brederode
- 12H. Verhulst
- 31I. Pandur 6.2
- 12Ivo Pinto 6.2
- 55S. Radić 6.6
- 14Rodrigo Guth 7.2
- 2Ximo Navarro ▼ 62' 6.2
- 77T. Noslin ▼ 62' 6.5
- 6Deroy Duarte ▼ 62' 6.3
- 19A. Ferati 7.2
- 61R. Vita ▼ 63' 6.6
- 7Iñigo Córdoba ▼ 78' 6.6
- 17B. Yılmaz ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 85Úmaro Embaló ▲ 62' 6.6
- 15O. Özyakup ▲ 62' 6.5
- 11P. Gladon ▲ 62' 6.7
- 5G. Cox ▲ 63' 6.9
- 29T. Buitink ▲ 78' 6.7
- 22T. Hendriks
- 33D. Siovas
- 34T. Taşçı
- 18M. van Beijnen
- 74G. Cangiano
- 1Y. van Osch
- 4R. Janssen
Thống kê
01⚑6
⚑200
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm8
5Trúng đích1
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
482Chuyền bóng484
411Chuyền chính xác409
85%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 30 | +51 | 82 | |
| 2 | 34 | 89 - 40 | +49 | 75 | |
| 3 | 34 | 86 - 38 | +48 | 69 | |
| 4 | 34 | 68 - 35 | +33 | 67 | |
| 5 | 34 | 66 - 27 | +39 | 64 | |
| 6 | 34 | 60 - 37 | +23 | 59 | |
| 7 | 34 | 55 - 50 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 9 | 34 | 50 - 64 | -14 | 41 | |
| 10 | 34 | 45 - 50 | -5 | 40 | |
| 11 | 34 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 12 | 34 | 42 - 45 | -3 | 39 | |
| 13 | 34 | 39 - 62 | -23 | 36 | |
| 14 | 34 | 42 - 71 | -29 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 71 | -39 | 32 | |
| 16 | 34 | 33 - 65 | -32 | 28 | |
| 17 | 34 | 26 - 69 | -43 | 19 | |
| 18 | 34 | 31 - 75 | -44 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
62Trận đấu42
123Ghi được51
60Thủng lưới78
1.98Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới7
38Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai30