AZ Alkmaar vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 1-0 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 8, hòa 0, Fortuna Sittard thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 23
- Sân vận động
- AFAS Stadion, Alkmaar
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- DWLWW Fortuna Sittard
- 45' Rodrigo Guth
- HT0-0
- 46' Ernest Poku
- 52' Z. Buurmeester · E. Poku 1-0
- 63' Peer Koopmeiners
- 64' ▲ L. Rosier ▼ D. Sinkgraven
- 64' ▲ É. Michut ▼ A. Halilović
- 64' ▲ L. Tunjić ▼ K. Peterson
- 71' ▲ K. Belić ▼ J. Clasie
- 71' ▲ K. Smit ▼ M. Lahdo
- 71' ▲ J. Dahlhaus ▼ M. Dijks
- 77' Alessio Da Cruz
- 78' ▲ D. Kasius ▼ E. Poku
- 78' ▲ I. Sadiq ▼ T. Parrott
- 82' ▲ S. Bastien ▼ R. Fosso
- 90' Ezequiel Bullaude
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Owusu-Oduro 7.7
- 16S. Maikuma 7.9
- 3W. Goes 7.2
- 5Alexandre Penetra 7.0
- 18D. Møller Wolfe 6.6
- 6P. Koopmeiners 6.7
- 8J. Clasie ▼ 71' 7.3
- 21E. Poku ⇢ ▼ 78' 6.9
- 28Z. Buurmeester ⚽ 7.6
- 23M. Lahdo ▼ 71' 7.3
- 9T. Parrott ▼ 78' 7.7
Dự bị 11
- 14K. Belić ▲ 71' 6.3
- 26K. Smit ▲ 71' 6.0
- 30D. Kasius ▲ 78' 6.7
- 11I. Sadiq ▲ 78' 6.7
- 34M. de Wit
- 41J. Zoet
- 12H. Verhulst
- 57S. van Duijn
- 27R. Daal
- 4B. Martins Indi
- 22M. Dekker
- 1L. Koopmans 7.5
- 12Ivo Pinto 7.2
- 6S. van Ottele 8.5
- 14Rodrigo Guth 6.9
- 35M. Dijks ▼ 71' 6.2
- 80R. Fosso ▼ 82' 6.6
- 24D. Sinkgraven ▼ 64' 7.0
- 10A. Halilović ▼ 64' 6.9
- 33E. Bullaude 6.5
- 7K. Peterson ▼ 64' 6.3
- 23Alessio da Cruz 6.9
Dự bị 7
- 32L. Rosier ▲ 64' 6.6
- 20É. Michut ▲ 64' 6.6
- 77L. Tunjić ▲ 64' 6.7
- 8J. Dahlhaus ▲ 71' 6.6
- 22S. Bastien ▲ 82' 6.7
- 29S. Et-Taïbi
- 25N. Martens
Thống kê
02⚑9
⚑130
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm9
6Trúng đích4
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
9Phạt góc1
2Việt vị2
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
1.06Bàn thắng ngăn chặn1.06
477Chuyền bóng427
381Chuyền chính xác331
80%Chính xác chuyền78%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
61Trận đấu44
122Ghi được57
70Thủng lưới71
2Bàn thắng mỗi trận1.3
19Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn24
67Hiệp hai33