AZ Alkmaar vs Fortuna Sittard
Tỷ số chung cuộc: AZ Alkmaar 4-0 Fortuna Sittard tại Eredivisie, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AZ Alkmaar thắng 8, hòa 0, Fortuna Sittard thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 7
- Sân vận động
- AFAS Stadion, Alkmaar
- Phong độ
- WWWWW AZ Alkmaar
- DWLWW Fortuna Sittard
- 24' Kaj Sierhuis
- 28' Dani de Wit
- 35' Dimitrios Siovas
- 45'+1 J. Clasie · M. Lahdo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Kasius ▼ D. Møller Wolfe
- 49' V. Pavlidis 2-0
- 57' ▲ L. Rosier ▼ O. Özyakup
- 57' ▲ M. Belkheir ▼ Iñigo Córdoba
- 62' ▲ J. Odgaard ▼ M. Lahdo
- 63' ▲ Tiago Dantas ▼ S. Mijnans
- 63' ▲ R. van Bommel ▼ M. van Brederode
- 70' ▲ R. Oratmangoen ▼ K. Sierhuis
- 82' D. Siovasphản lưới 3-0
- 83' ▲ D. Mihailović ▼ D. de Wit
- 88' Tiago Dantas 4-0
- 89' ▲ A. Ferati ▼ T. Noslin
- 89' ▲ M. Lazetić ▼ A. Halilović
- 90'+2 Deroy Duarte
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Ryan 7.5
- 2Y. Sugawara 7.5
- 33W. Goes 7.3
- 5Alexandre Penetra 6.9
- 18D. Møller Wolfe ▼ 46' 6.5
- 8J. Clasie ⚽ 7.3
- 16S. Mijnans ▼ 63' 6.3
- 23M. Lahdo ⇢ ▼ 62' 6.9
- 10D. de Wit ▼ 83' 7.0
- 19M. van Brederode ▼ 63' 6.7
- 9V. Pavlidis ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 30D. Kasius ▲ 46' 7.3
- 7J. Odgaard ▲ 62' 6.7
- 6Tiago Dantas ⚽ ▲ 63' 7.3
- 15R. van Bommel ▲ 63' 7.6
- 14D. Mihailović ▲ 83' 7.0
- 28K. Goudmijn
- 12H. Verhulst
- 11I. Sadiq
- 31D. Deen
- 21E. Poku
- 20R. Owusu-Oduro
- 22M. Dekker
- 31I. Pandur 6.6
- 12Ivo Pinto 6.2
- 14Rodrigo Guth 6.3
- 33D. Siovas 5.7
- 35M. Dijks 6.0
- 15O. Özyakup ▼ 57' 7.3
- 6Deroy Duarte 6.7
- 77T. Noslin ▼ 89' 6.9
- 10A. Halilović ▼ 89' 6.9
- 7Iñigo Córdoba ▼ 57' 6.9
- 9K. Sierhuis ▼ 70' 6.6
Dự bị 12
- 32L. Rosier ▲ 57' 6.9
- 20M. Belkheir ▲ 57' 6.7
- 34R. Oratmangoen ▲ 70' 6.7
- 19A. Ferati ▲ 89'
- 11M. Lazetić ▲ 89'
- 24N. Markelo
- 2S. Voet
- 61R. Vita
- 22T. Hendriks
- 1L. Koopmans
- 3S. Fofana
- 17I. Griffith
Thống kê
01⚑1
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm8
7Trúng đích1
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
1Phạt góc3
0Việt vị2
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua4
582Chuyền bóng443
509Chuyền chính xác364
87%Chính xác chuyền82%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
53Trận đấu43
102Ghi được48
67Thủng lưới62
1.92Bàn thắng mỗi trận1.12
20Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn22
64Hiệp hai26