Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 1-2 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 2, hòa 0, AZ Alkmaar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 22
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion, Sitard
- Phong độ
- DWLWW Fortuna Sittard
- WWWWW AZ Alkmaar
- 18' Iñigo Córdoba 1-0
- 41' Justin Lonwijk
- HT1-0
- 53' ▲ A. Halilović ▼ Alessio da Cruz
- 57' ▲ M. van Brederode ▼ R. van Bommel
- 57' ▲ Tiago Dantas ▼ K. Belić
- 63' 1-1 V. Pavlidis
- 64' ▲ B. Martins Indi ▼ W. Goes
- 64' ▲ M. Lahdo ▼ D. Møller Wolfe
- 69' Riechedly Bazoer
- 76' ▲ J. Braaf ▼ J. Lonwijk
- 85' ▲ O. Özyakup ▼ A. Ferati
- 85' ▲ R. Oratmangoen ▼ Iñigo Córdoba
- 85' ▲ K. Peterson ▼ K. Sierhuis
- 85' ▲ L. Zeefuik ▼ S. Mijnans
- 90' 1-2 D. de Wit · L. Zeefuik
- FT1-2
Đội hình
- 99M. Verrips
- 12Ivo Pinto
- 14Rodrigo Guth
- 2S. Voet
- 35M. Dijks
- 23Alessio da Cruz ▼ 53'
- 6Deroy Duarte
- 19A. Ferati ▼ 85'
- 7Iñigo Córdoba ▼ 85'
- 9K. Sierhuis ▼ 85'
- 21J. Lonwijk ▼ 76'
Dự bị 12
- 10A. Halilović ▲ 53'
- 27J. Braaf ▲ 76'
- 15O. Özyakup ▲ 85'
- 34R. Oratmangoen ▲ 85'
- 8K. Peterson ▲ 85'
- 22T. Hendriks
- 1L. Koopmans
- 17I. Griffith
- 20M. Belkheir
- 3S. Fofana
- 61R. Vita
- 24N. Markelo
- 1M. Ryan
- 2Y. Sugawara
- 3W. Goes ▼ 64'
- 25R. Bazoer
- 18D. Møller Wolfe ▼ 64'
- 8J. Clasie
- 14K. Belić ▼ 57'
- 16S. Mijnans ▼ 85'
- 10D. de Wit
- 15R. van Bommel ▼ 57'
- 9V. Pavlidis
Dự bị 12
- 19M. van Brederode ▲ 57'
- 6Tiago Dantas ▲ 57'
- 4B. Martins Indi ▲ 64'
- 23M. Lahdo ▲ 64'
- 28L. Zeefuik ▲ 85'
- 17J. Addai
- 20R. Owusu-Oduro
- 5Alexandre Penetra
- 30D. Kasius
- 53T. Kuijsten
- 21E. Poku
- 34M. de Wit
Thống kê
01⚑3
⚑1010
30%Kiểm soát bóng70%
14Dứt điểm19
5Trúng đích5
4Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn5
3Phạt góc10
0Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
283Chuyền bóng674
194Chuyền chính xác591
69%Chính xác chuyền88%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu53
48Ghi được102
62Thủng lưới67
1.12Bàn thắng mỗi trận1.92
13Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai64