Fortuna Sittard
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
AZ Alkmaar

Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 0-2 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 2, hòa 0, AZ Alkmaar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 3
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sitard
Phong độ
DWLWW Fortuna Sittard
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 5' Ole Romeny
  2. HT0-0
  3. 46' I. Pinto A. Descotte
  4. 46' C. Stengs Weslley Patati
  5. 46' J. Hornkamp D. Kwakman
  6. 58' 0-1 J. Hornkamp
  7. 66' J. Dahlhaus N. de Groot
  8. 66' M. Ihattaren S. Zand
  9. 66' Y. Oukili S. van Ottele
  10. 69' J. Clasie K. Smit
  11. 75' R. Guth S. Wylin
  12. 86' S. Maikuma E. Dijkstra
  13. 86' A. Oufkir M. Meerdink
  14. 90'+3 Ayoub Oufkir
  15. 90' 0-2 J. Hornkamp · C. Stengs
  16. FT0-2

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Danny Buijs
  1. 31M. Branderhorst 8.9
  2. 2S. Wylin ▼ 75' 6.2
  3. 6S. van Ottele ▼ 66' 6.9
  4. 28J. Hubner 6.9
  5. 15N. de Groot ▼ 66' 6.7
  6. 22S. Zand ▼ 66' 7.2
  7. 23P. Brittijn 6.3
  8. 20E. Michut 6.6
  9. 10O. Romeny 3.0
  10. 25L. Zeefuik 6.2
  11. 9A. Descotte ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 33Kaylen
  2. 1L. Koopmans
  3. 12I. Pinto ▲ 46' 6.9
  4. 3R. Guth ▲ 75' 6.6
  5. 8J. Dahlhaus ▲ 66' 6.5
  6. 52M. Ihattaren ▲ 66' 6.5
  7. 5Y. Oukili ▲ 66' 6.5
  8. 38M. Gbemou
  9. 44D. Stockbrink
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leeroy Echteld
  1. 28J. De Busser 7.9
  2. 22E. Dijkstra ▼ 86' 5.7
  3. 3W. Goes 7.5
  4. 4L. Schouten 7.2
  5. 5M. Chavez Garcia 7.5
  6. 21D. Kwakman ▼ 46' 7.2
  7. 6P. Koopmeiners 7.9
  8. 7Weslley Patati ▼ 46' 6.2
  9. 10K. Smit ▼ 69' 6.5
  10. 11R. Daal 6.6
  11. 9M. Meerdink ▼ 86' 6.5

Dự bị 12

  1. 12H. Verhulst
  2. 1R. Owusu-Oduro
  3. 2S. Maikuma ▲ 86' 6.9
  4. 13S. De Grand
  5. 31R. Ichihara
  6. 23B. van Duijl
  7. 8J. Clasie ▲ 69' 6.9
  8. 75H. de Wit
  9. 24A. Oufkir ▲ 86' 6.6
  10. 14C. Stengs ▲ 46' 7.7
  11. 19J. Hornkamp ⚽2 ▲ 46' 8.2
  12. 45B. Kovacs

Thống kê

101
1510
28%Kiểm soát bóng72%
4Dứt điểm26
2Trúng đích11
2Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm18
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn8
1Phạt góc15
0Việt vị2
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
9Cứu thua2
0.73Bàn thắng ngăn chặn0.73
250Chuyền bóng644
175Chuyền chính xác577
70%Chính xác chuyền90%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AZ Alkmaar
5 16 - 5 +11 15
2
PSV Eindhoven
5 18 - 6 +12 13
3
Feyenoord
5 13 - 7 +6 11
4
Fortuna Sittard
5 11 - 9 +2 10
5
Excelsior
4 10 - 3 +7 9
6
Ajax
4 9 - 5 +4 7
7
Twente
4 9 - 5 +4 7
8
GO Ahead Eagles
4 11 - 9 +2 7
9
Groningen
5 11 - 12 -1 7
10
NEC Nijmegen
4 9 - 7 +2 6
11
Sparta Rotterdam
5 9 - 9 0 5
12
Heerenveen
5 7 - 9 -2 5
13
Telstar
4 5 - 10 -5 4
14
PEC Zwolle
5 6 - 10 -4 4
15
Utrecht
4 6 - 15 -9 1
16
Willem II
4 4 - 13 -9 1
17
ADO Den Haag
5 6 - 14 -8 1
18
Cambuur
5 6 - 18 -12 1
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

9Trận đấu10
17Ghi được26
17Thủng lưới10
1.89Bàn thắng mỗi trận2.6
0Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu