Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar
Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 1-0 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 2, hòa 0, AZ Alkmaar thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 8
- Sân vận động
- Fortuna Sittard Stadion, Sitard
- Phong độ
- DWLWW Fortuna Sittard
- WWWWW AZ Alkmaar
- 20' Alen Halilović
- 29' Makan Aïko
- 45'+2 Alen Halilović11mhỏng 11m
- 45' Makan Aïko
- 45' Maxim Dekker
- HT0-0
- 68' ▲ S. Maikuma ▼ D. Kasius
- 69' ▲ M. Lahdo ▼ I. Sadiq
- 69' ▲ M. Meerdink ▼ T. Parrott
- 75' Ruben van Bommel
- 77' ▲ S. van Ottele ▼ A. Halilović
- 77' ▲ A. Erceg ▼ M. Aïko
- 78' Rodrigo Guth · S. Bastien 1-0
- 82' ▲ J. Addai ▼ R. van Bommel
- 82' ▲ L. Zeefuik ▼ M. Dekker
- 83' Ante Erceg
- 84' Ezequiel Bullaude
- 84' ▲ M. Dijks ▼ E. Bullaude
- 90' ▲ J. Mitrović ▼ S. Bastien
- FT1-0
Đội hình
- 31M. Branderhorst 7.2
- 12Ivo Pinto 7.0
- 4S. Adewoye 7.0
- 14Rodrigo Guth ⚽ 8.0
- 8J. Dahlhaus 6.6
- 80R. Fosso 6.9
- 32L. Rosier 6.9
- 22S. Bastien ⇢ ▼ 90' 7.3
- 10A. Halilović ▼ 77' 6.2
- 33E. Bullaude ▼ 84' 6.3
- 11M. Aïko ▼ 77' 6.6
Dự bị 9
- 6S. van Ottele ▲ 77' 6.9
- 50A. Erceg ▲ 77' 6.3
- 35M. Dijks ▲ 84' 6.7
- 28J. Mitrović ▲ 90'
- 71R. Bayram
- 1L. Koopmans
- 38T. Schenkhuizen
- 77L. Tunjić
- 5D. Grujčić
- 1R. Owusu-Oduro 6.7
- 30D. Kasius ▼ 68' 7.5
- 5Alexandre Penetra 6.9
- 22M. Dekker ▼ 82' 6.2
- 18D. Møller Wolfe 6.6
- 6P. Koopmeiners 7.3
- 28Z. Buurmeester 7.5
- 11I. Sadiq ▼ 69' 6.9
- 10S. Mijnans 6.9
- 7R. van Bommel ▼ 82' 7.2
- 9T. Parrott ▼ 69' 6.3
Dự bị 12
- 16S. Maikuma ▲ 68' 6.3
- 23M. Lahdo ▲ 69' 6.3
- 35M. Meerdink ▲ 69' 6.6
- 17J. Addai ▲ 82' 6.7
- 25L. Zeefuik ▲ 82' 6.9
- 21E. Poku
- 41J. Zoet
- 26K. Smit
- 12H. Verhulst
- 34M. de Wit
- 4B. Martins Indi
- 33D. Kwakman
Thống kê
04⚑2
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm10
3Trúng đích3
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
-0.44Bàn thắng ngăn chặn-0.44
371Chuyền bóng487
285Chuyền chính xác402
77%Chính xác chuyền83%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
44Trận đấu61
57Ghi được122
71Thủng lưới70
1.3Bàn thắng mỗi trận2
13Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn38
33Hiệp hai67