Fortuna Sittard
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
AZ Alkmaar

Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 1-2 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 16 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 2, hòa 0, AZ Alkmaar thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 19
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sitard
Trọng tài
R. Dieperink
Phong độ
DWLWW Fortuna Sittard
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 14' 0-1 S. Beukema · O. Wijndal
  2. HT0-1
  3. 46' Ivo Pinto A. Samaris
  4. 61' 0-2 Y. Sugawara · D. de Wit
  5. 62' T. Tekie A. Ferati
  6. 65' H. Evjen A. Witry
  7. 75' T. Noslin R. Janssen
  8. 80' A. Guðmundsson V. Pavlidis
  9. 80' T. Reijnders J. Clasie
  10. 85' B. Rienstra · D. Duarte 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: S. Ultee
  1. 34M. Verrips 6.3
  2. 4R. Janssen ▼ 75' 6.5
  3. 2M. Angha 6.9
  4. 25M. Tirpan 6.9
  5. 35G. Cox 7.0
  6. 22A. Samaris ▼ 46' 6.9
  7. 23B. Rienstra 7.2
  8. 10M. Seuntjens 6.6
  9. 19A. Ferati ▼ 62' 6.3
  10. 6D. Duarte 6.6
  11. 8Z. Flemming 7.3

Dự bị 10

  1. 12Ivo Pinto ▲ 46' 6.6
  2. 14T. Tekie ▲ 62' 7.7
  3. 77T. Noslin ▲ 75' 6.2
  4. 29R. Musaba
  5. 1Y. van Osch
  6. 11E. Hansson
  7. 28R. Johansson
  8. 48S. Hogervorst
  9. 21Y. Çeltik
  10. 32F. Dornebusch
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Jansen
  1. 1P. Vindahl 6.6
  2. 3P. Chatzidiakos 6.6
  3. 15A. Witry ▼ 65' 6.6
  4. 5O. Wijndal 7.3
  5. 2Y. Sugawara 7.2
  6. 31S. Beukema 7.3
  7. 20J. Clasie ▼ 80' 6.6
  8. 6F. Midtsjø 7.2
  9. 10D. de Wit 7.6
  10. 9V. Pavlidis ▼ 80' 6.9
  11. 11J. Karlsson 6.9

Dự bị 11

  1. 18H. Evjen ▲ 65' 6.3
  2. 28A. Guðmundsson ▲ 80' 6.3
  3. 24T. Reijnders ▲ 80' 6.9
  4. 23M. Taabouni
  5. 25T. Oosting
  6. 12H. Verhulst
  7. 21E. Poku
  8. 16B. Reus
  9. 14P. Koopmeiners
  10. 32F. de Jong
  11. 51J. Berkhout

Thống kê

008
600
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm10
5Trúng đích5
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
8Phạt góc6
8Phạm lỗi5
2Cứu thua4
372Chuyền bóng592
277Chuyền chính xác487
74%Chính xác chuyền82%

So sánh

43Trận đấu61
50Ghi được115
78Thủng lưới68
1.16Bàn thắng mỗi trận1.89
10Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn39
20Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu