Fortuna Sittard
4 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
AZ Alkmaar

Fortuna Sittard vs AZ Alkmaar

Tỷ số chung cuộc: Fortuna Sittard 4-3 AZ Alkmaar tại Eredivisie, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fortuna Sittard thắng 2, hòa 0, AZ Alkmaar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 17
Sân vận động
Fortuna Sittard Stadion, Sitard
Phong độ
DWLWW Fortuna Sittard
WWWWW AZ Alkmaar
  1. 9' J. Lonwijk · M. Ihattaren 1-0
  2. 19' 1-1 T. Parrott · M. de Wit
  3. 21' 1-2 S. Mijnans · Penetra
  4. 37' Kaj Sierhuis
  5. 40' Philip Brittijn
  6. 42' K. Sierhuis · R. Fosso 2-2
  7. 45'+1 Shawn Adewoye
  8. HT2-2
  9. 54' K. Sierhuis · I. Pinto 3-2
  10. 69' R. Daal I. Jensen
  11. 70' D. Kwakman W. Goes
  12. 70' E. Dijkstra M. Chavez Garcia
  13. 71' 3-3 M. de Wit
  14. 72' J. Hubner K. Peterson
  15. 72' P. Gladon J. Lonwijk
  16. 86' P. Brittijn · M. Ihattaren 4-3
  17. 89' M. Kerkez K. Sierhuis
  18. 89' D. Limnios M. Ihattaren
  19. 90'+9 Troy Parrott
  20. 90'+3 S. Bastien I. Pinto
  21. 90' I. Sadiq Penetra
  22. FT4-3

Đội hình

Fortuna Sittard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Danny Buijs
  1. 31M. Branderhorst 6.9
  2. 12I. Pinto ▼ 90' 6.2
  3. 6S. van Ottele 6.5
  4. 44I. Marquez 6.3
  5. 4S. Adewoye 6.7
  6. 23P. Brittijn 8.3
  7. 80R. Fosso 8.2
  8. 52M. Ihattaren ⇢2 ▼ 89' 7.9
  9. 17J. Lonwijk ▼ 72' 7.7
  10. 7K. Peterson ▼ 72' 6.6
  11. 9K. Sierhuis ⚽2 ▼ 89' 8.3

Dự bị 12

  1. 1L. Koopmans
  2. 25N. Martens
  3. 28J. Hubner ▲ 72' 7.0
  4. 22S. Bastien ▲ 90'
  5. 43W. Elasri
  6. 46M. Gbemou
  7. 21M. Kerkez ▲ 89' 6.3
  8. 47A. Laoukili
  9. 18D. Limnios ▲ 89' 6.6
  10. 38T. Schenkhuizen
  11. 19P. Gladon ▲ 72' 6.3
  12. 45O. Johnson
AZ Alkmaar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maarten Martens
  1. 1R. Owusu-Oduro 5.9
  2. 34M. de Wit 6.6
  3. 3W. Goes ▼ 70' 5.9
  4. 5Penetra ▼ 90' 6.3
  5. 15M. Chavez Garcia ▼ 70' 5.9
  6. 26K. Smit 6.3
  7. 6P. Koopmeiners 7.2
  8. 7Weslley Patati 6.9
  9. 10S. Mijnans 7.2
  10. 17I. Jensen ▼ 69' 6.3
  11. 9T. Parrott 6.3

Dự bị 10

  1. 12H. Verhulst
  2. 41J. Zoet
  3. 4M. Dekker
  4. 11I. Sadiq ▲ 90' 6.7
  5. 21D. Kwakman ▲ 70' 6.9
  6. 22E. Dijkstra ▲ 70' 6.2
  7. 23B. van Duijl
  8. 25L. Zeefuik
  9. 27R. Daal ▲ 69' 6.5
  10. 33M. Sin

Thống kê

035
800
34%Kiểm soát bóng66%
15Dứt điểm21
6Trúng đích9
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm17
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
5Phạt góc8
2Việt vị0
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
5Cứu thua3
-1.48Bàn thắng ngăn chặn-1.48
246Chuyền bóng467
164Chuyền chính xác411
67%Chính xác chuyền88%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

40Trận đấu63
59Ghi được126
73Thủng lưới82
1.48Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn44
31Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu