NEC Nijmegen
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
PEC Zwolle

NEC Nijmegen vs PEC Zwolle

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 2-1 PEC Zwolle tại Eredivisie, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 7, hòa 3, PEC Zwolle thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 20
Sân vận động
Stadion de Goffert, Nijmegen
Phong độ
WLLWL NEC Nijmegen
LLWLD PEC Zwolle
  1. 15' 0-1 Y. Namli · J. Monteiro
  2. 23' D. Proper B. Linssen
  3. 38' Shola Shoretire
  4. 39' K. Ogawa · T. Chery 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' D. Fonville P. Sandler
  7. 64' Ryan Thomas
  8. 74' V. Misidjan B. Onal
  9. 75' B. Pereira S. Ouaissa
  10. 75' K. Kers K. Ogawa
  11. 76' J. Faberski Y. Namli
  12. 78' T. Chery · B. Pereira 2-1
  13. 80' K. de Rooij T. Oosting
  14. 89' G. Reiziger J. Monteiro
  15. 90'+5 Gonzalo Crettaz
  16. 90'+2 J. Willems T. Chery
  17. FT2-1

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Dick Schreuder
  1. 1G. Crettaz 6.9
  2. 14E. Dasa 7.2
  3. 3P. Sandler ▼ 46' 6.5
  4. 4A. Kaplan 7.5
  5. 25S. Ouaissa ▼ 75' 6.6
  6. 23K. Sano 6.2
  7. 20N. Lebreton 7.6
  8. 11B. Onal ▼ 74' 6.0
  9. 10T. Chery ▼ 90' 8.3
  10. 18K. Ogawa ▼ 75' 7.3
  11. 30B. Linssen ▼ 23' 6.6

Dự bị 11

  1. 22J. Cillessen
  2. 31R. Janse
  3. 2B. Pereira ▲ 75' 6.9
  4. 5T. Ouwejan
  5. 7V. Misidjan ▲ 74' 6.6
  6. 15J. Willems ▲ 90'
  7. 24D. Fonville ▲ 46' 6.6
  8. 26L. Nieuwenhuijs
  9. 35S. de Laat
  10. 39K. Kers ▲ 75' 6.5
  11. 71D. Proper ▲ 23' 7.0
PEC Zwolle Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Henry Van Der Vegt
  1. 16T. de Graaff 5.7
  2. 6T. Gooijer 6.9
  3. 28S. Graves 7.2
  4. 4A. Garcia MacNulty 6.5
  5. 2S. Floranus 6.2
  6. 25T. Oosting ▼ 80' 6.3
  7. 30R. Thomas 6.9
  8. 35J. Monteiro ▼ 89' 6.9
  9. 9Y. Namli ▼ 76' 7.6
  10. 10K. Kostons 6.9
  11. 7S. Shoretire 5.7

Dự bị 9

  1. 40N. Dobben
  2. 41D. Verduin
  3. 3O. Aertssen
  4. 19J. Faberski ▲ 76' 6.3
  5. 20G. Reiziger ▲ 89'
  6. 22K. de Rooij ▲ 80' 6.7
  7. 29T. Buitink
  8. 34N. Fichtinger
  9. 42D. Ruward

Thống kê

0110
620
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm11
2Trúng đích6
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
10Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua0
-1.12Bàn thắng ngăn chặn-1.12
349Chuyền bóng443
246Chuyền chính xác342
70%Chính xác chuyền77%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

45Trận đấu39
102Ghi được50
71Thủng lưới85
2.27Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới6
35Trên 2.5 bàn25
60Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu