NEC Nijmegen vs PEC Zwolle
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 2-2 PEC Zwolle tại Eredivisie, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 6, hòa 2, PEC Zwolle thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion de Goffert, Nijmegen
- Phong độ
- WLLWL NEC Nijmegen
- LLWLD PEC Zwolle
- -5' Anouar El Azzouzi
- 10' 0-1 T. Lam · Y. Namli
- 27' Mees Hoedemakers
- 32' ▲ Róber ▼ D. Proper
- 36' Odysseus Velanas
- 38' Anselmo Garcia McNulty
- HT0-1
- 47' K. Ogawa · Róber 1-1
- 53' K. Ogawa11m 2-1
- 64' ▲ Y. Baas ▼ S. Hansen
- 68' 2-2 O. Velanas · Y. Namli
- 77' ▲ A. Vellios ▼ S. van der Water
- 81' ▲ S. Sow ▼ M. Hoedemakers
- 86' Philippe Sandler
- 86' ▲ D. van der Haar ▼ A. El Azzouzi
- 87' ▲ L. Czyborra ▼ A. MacNulty
- 88' ▲ A. Fontana ▼ Y. Namli
- 90'+2 Lennart Czyborra
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Cillessen
- 2B. Pereira
- 3P. Sandler
- 17B. Nuytinck
- 24C. Verdonk
- 6M. Hoedemakers ▼ 81'
- 71D. Proper ▼ 32'
- 10S. Hansen ▼ 64'
- 9T. Chery
- 23K. Sano
- 18K. Ogawa
Dự bị 9
- 11Róber ▲ 32'
- 5Y. Baas ▲ 64'
- 19S. Sow ▲ 81'
- 4M. Ross
- 22R. Roefs
- 14L. Olden Larsen
- 32N. Rossen
- 21D. Arts
- 31R. Janse
- 1J. Schendelaar
- 2B. van Polen
- 4S. Kersten
- 13T. Lam
- 15A. MacNulty ▼ 87'
- 6A. El Azzouzi ▼ 86'
- 50F. Krastev
- 7Y. Namli ▼ 88'
- 18O. Velanas
- 8S. van der Water ▼ 77'
- 9L. Thy
Dự bị 8
- 14A. Vellios ▲ 77'
- 33D. van der Haar ▲ 86'
- 20L. Czyborra ▲ 87'
- 17A. Fontana ▲ 88'
- 40M. Hauptmeijer
- 41D. Verduin
- 37M. Oukhattou
- 38T. Gijselhart
Thống kê
02⚑10
⚑340
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm11
9Trúng đích5
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
10Phạt góc3
3Việt vị2
7Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
3Cứu thua7
503Chuyền bóng373
424Chuyền chính xác308
84%Chính xác chuyền83%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
46Trận đấu43
99Ghi được56
63Thủng lưới80
2.15Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai40