PEC Zwolle vs NEC Nijmegen
Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 2-2 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 0, hòa 2, NEC Nijmegen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 10
- Sân vận động
- MAC³PARK Stadion, Zwolle
- Phong độ
- LLWLD PEC Zwolle
- WLLWL NEC Nijmegen
- 9' 0-1 K. Ogawa · S. Ouaissa
- 20' ▲ O. Aertssen ▼ T. Gooijer
- 31' ▲ Y. El Kachati ▼ K. Ogawa
- 45' J. Monteiro 1-1
- HT1-1
- 47' 1-2 A. Kaplan
- 50' K. Kostons · K. de Rooij 2-2
- 69' Philippe Sandler
- 71' ▲ D. Fonville ▼ P. Sandler
- 71' ▲ V. Misidjan ▼ B. Onal
- 71' ▲ D. Proper ▼ B. Linssen
- 78' ▲ D. Mbayo ▼ K. Kostons
- 88' ▲ J. Faberski ▼ S. Shoretire
- 88' ▲ J. Pereira da Gama ▼ N. Fichtinger
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Schendelaar
- 6T. Gooijer ▼ 20'
- 28S. Graves
- 4A. Garcia MacNulty
- 2S. Floranus
- 34N. Fichtinger ▼ 88'
- 35J. Monteiro
- 7S. Shoretire ▼ 88'
- 25T. Oosting
- 22K. de Rooij
- 10K. Kostons ▼ 78'
Dự bị 10
- 3O. Aertssen ▲ 20'
- 29T. Buitink
- 19J. Faberski ▲ 88'
- 21S. Lagsir
- 11D. Mbayo ▲ 78'
- 26J. Pereira da Gama ▲ 88'
- 20G. Reiziger
- 42D. Ruward
- 41D. Verduin
- 16T. de Graaff
- 1G. Crettaz
- 14E. Dasa
- 3P. Sandler ▼ 71'
- 4A. Kaplan
- 6D. Nejasmic
- 25S. Ouaissa
- 10T. Chery
- 23K. Sano
- 11B. Onal ▼ 71'
- 18K. Ogawa ▼ 31'
- 30B. Linssen ▼ 71'
Dự bị 12
- 22J. Cillessen
- 34Y. El Kachati ▲ 31'
- 24D. Fonville ▲ 71'
- 21R. Gonzalez
- 31R. Janse
- 20N. Lebreton
- 7V. Misidjan ▲ 71'
- 5T. Ouwejan
- 2B. Pereira
- 71D. Proper ▲ 71'
- 32V. van Crooij
- 9K. Shiogai
Thống kê
00⚑3
⚑410
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm11
6Trúng đích3
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
251Chuyền bóng479
178Chuyền chính xác385
71%Chính xác chuyền80%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
39Trận đấu45
50Ghi được102
85Thủng lưới71
1.28Bàn thắng mỗi trận2.27
6Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn35
23Hiệp hai60