NEC Nijmegen vs PEC Zwolle
Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 1-0 PEC Zwolle tại Eredivisie, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 6, hòa 2, PEC Zwolle thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion de Goffert, Nijmegen
- Phong độ
- WLLWL NEC Nijmegen
- LLWLD PEC Zwolle
- 36' Nick Fichtinger
- 45'+1 Anouar El Azzouzi
- HT0-0
- 46' Thierry Lutonda
- 55' Brayann Pereira
- 59' ▲ S. Hansen ▼ M. Hoedemakers
- 64' Thierry Lutonda
- 64' Thierry Lutonda
- 66' ▲ T. Ouwejan ▼ B. Pereira
- 74' ▲ K. de Rooij ▼ F. Krastev
- 80' ▲ A. Darelas ▼ B. Önal
- 81' ▲ D. van der Haar ▼ D. Vente
- 87' Róber 1-0
- 90' ▲ D. Mbayo ▼ O. Velanas
- 90' ▲ T. Buitink ▼ N. Fichtinger
- FT1-0
Đội hình
- 22R. Roefs 7.7
- 2B. Pereira ▼ 66' 6.7
- 4Iván Márquez 7.5
- 17B. Nuytinck 7.5
- 24C. Verdonk 7.3
- 6M. Hoedemakers ▼ 59' 6.9
- 71D. Proper 7.0
- 7Róber ⚽ 8.2
- 23K. Sano 7.2
- 11B. Önal ▼ 80' 7.0
- 18K. Ogawa 6.9
Dự bị 8
- 10S. Hansen ▲ 59' 6.9
- 5T. Ouwejan ▲ 66' 7.0
- 8A. Darelas ▲ 80' 6.3
- 31R. Janse
- 29K. de Wit
- 20L. Schöne
- 1S. van Gassel
- 21D. Arts
- 1J. Schendelaar 6.2
- 23E. Reijnders 6.6
- 28S. Graves 7.3
- 4A. MacNulty 7.2
- 5T. Lutonda 6.2
- 34N. Fichtinger ▼ 90' 6.9
- 6A. El Azzouzi 6.9
- 18O. Velanas ▼ 90' 6.9
- 10D. van den Berg 7.2
- 50F. Krastev ▼ 74' 7.0
- 9D. Vente ▼ 81' 6.7
Dự bị 10
- 22K. de Rooij ▲ 74' 6.7
- 33D. van der Haar ▲ 81' 6.3
- 11D. Mbayo ▲ 90'
- 29T. Buitink ▲ 90'
- 30R. Thomas
- 38T. Gijselhart
- 37M. Oukhattou
- 17A. Fontana
- 25K. Vermeer
- 40M. Hauptmeijer
Thống kê
01⚑6
⚑241
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm11
2Trúng đích4
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
466Chuyền bóng410
385Chuyền chính xác312
83%Chính xác chuyền76%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu42
61Ghi được58
59Thủng lưới71
1.45Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai30