PEC Zwolle
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NEC Nijmegen

PEC Zwolle vs NEC Nijmegen

Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 0-1 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 0, hòa 2, NEC Nijmegen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 18
Sân vận động
MAC³PARK Stadion, Zwolle
Phong độ
LLWLD PEC Zwolle
WLLWL NEC Nijmegen
  1. 23' 0-1 K. Ogawa · D. Proper
  2. HT0-1
  3. 46' T. Lutonda D. van der Haar
  4. 55' Róber S. Ouaissa
  5. 61' K. de Rooij D. Mbayo
  6. 61' O. Aertssen S. Graves
  7. 68' Thierry Lutonda
  8. 74' R. Thomas F. Krastev
  9. 75' T. Buitink D. van den Berg
  10. 76' B. Linssen K. Ogawa
  11. 77' B. Nuytinck P. Sandler
  12. 88' L. Schöne M. Hoedemakers
  13. 88' T. Ouwejan V. van Crooij
  14. 90'+3 Rober González
  15. FT0-1

Đội hình

PEC Zwolle Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Jansen
  1. 40M. Hauptmeijer 7.0
  2. 23E. Reijnders 6.6
  3. 28S. Graves ▼ 61' 6.6
  4. 4A. MacNulty 6.9
  5. 33D. van der Haar ▼ 46' 6.3
  6. 6A. El Azzouzi 7.3
  7. 10D. van den Berg ▼ 75' 6.9
  8. 11D. Mbayo ▼ 61' 6.2
  9. 35Jamiro Monteiro 7.3
  10. 50F. Krastev ▼ 74' 7.2
  11. 9D. Vente 6.7

Dự bị 10

  1. 5T. Lutonda ▲ 46' 6.9
  2. 22K. de Rooij ▲ 61' 6.7
  3. 3O. Aertssen ▲ 61' 6.9
  4. 30R. Thomas ▲ 74' 6.7
  5. 29T. Buitink ▲ 75' 6.3
  6. 37M. Oukhattou
  7. 25K. Vermeer
  8. 34N. Fichtinger
  9. 42N. Dobben
  10. 77B. Manu
NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Meijer
  1. 22R. Roefs 7.6
  2. 2B. Pereira 7.0
  3. 4Iván Márquez 7.2
  4. 3P. Sandler ▼ 77' 6.6
  5. 24C. Verdonk 7.3
  6. 6M. Hoedemakers ▼ 88' 7.3
  7. 71D. Proper 8.2
  8. 25S. Ouaissa ▼ 55' 7.2
  9. 32V. van Crooij ▼ 88' 7.2
  10. 23K. Sano 7.0
  11. 18K. Ogawa ▼ 76' 7.7

Dự bị 12

  1. 7Róber ▲ 55' 6.2
  2. 30B. Linssen ▲ 76' 6.3
  3. 17B. Nuytinck ▲ 77' 6.7
  4. 20L. Schöne ▲ 88' 6.3
  5. 5T. Ouwejan ▲ 88' 6.7
  6. 11B. Önal
  7. 14L. Olden Larsen
  8. 8A. Darelas
  9. 1S. van Gassel
  10. 31R. Janse
  11. 9K. Shiogai
  12. 19L. Lyratzis

Thống kê

016
410
62%Kiểm soát bóng38%
8Dứt điểm10
3Trúng đích3
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
6Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
569Chuyền bóng340
466Chuyền chính xác242
82%Chính xác chuyền71%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

42Trận đấu42
58Ghi được61
71Thủng lưới59
1.38Bàn thắng mỗi trận1.45
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu