PEC Zwolle vs NEC Nijmegen
Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 1-3 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 0, hòa 2, NEC Nijmegen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 4
- Phong độ
- LLWLD PEC Zwolle
- WLLWL NEC Nijmegen
- 5' 0-1 T. Chery11m
- 23' 0-2 T. Chery11m
- 39' Sherel Constancio Floranus
- 45' K. Kostons11m 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ A. Kabar ▼ D. Fonville
- 58' Koen Kostons
- 63' Almugera Kabar
- 64' ▲ G. Reiziger ▼ T. Oosting
- 64' ▲ I. Cissoko ▼ E. Sorensen
- 67' ▲ W. T. Willumsson ▼ C. Bischoff
- 67' ▲ E. Mor ▼ A. Tahaui
- 70' Dušan Tadić
- 72' Koen Kostons11mhỏng 11m
- 73' Tobias Storm
- 80' ▲ P. Schuurs ▼ B. Nuytinck
- 80' ▲ B. Pereira ▼ B. Linssen
- 83' 1-3 P. Schuurs · E. Mor
- 86' ▲ O. Velanas ▼ T. Sommer
- 90'+2 Olivier Aertssen
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Schendelaar 5.2
- 3O. Aertssen 6.7
- 28S. Graves 6.9
- 24N. Viergever 5.9
- 2S. Floranus 5.9
- 30R. Thomas 6.5
- 8T. Sommer ▼ 86' 6.3
- 11D. Mbayo 6.9
- 25T. Oosting ▼ 64' 6.0
- 9E. Sorensen ▼ 64' 6.7
- 10K. Kostons ⚽ 5.9
Dự bị 10
- 41D. Verduin
- 16T. de Graaff
- 4T. Velthuis
- 33D. van der Haar
- 34N. Fichtinger
- 26J. Pereira da Gama
- 18O. Velanas ▲ 86' 6.6
- 20G. Reiziger ▲ 64' 6.5
- 37G. van der Wal
- 22I. Cissoko ▲ 64' 7.2
- 1G. Crettaz 6.3
- 21T. Storm 6.5
- 17B. Nuytinck ▼ 80' 6.6
- 24D. Fonville ▼ 46' 5.6
- 19A. Tahaui ▼ 67' 6.2
- 35J. Monteiro 6.3
- 20N. Lebreton 6.7
- 99C. Bischoff ▼ 67' 6.2
- 10D. Tadic 6.2
- 9T. Chery ⚽2 8.3
- 30B. Linssen ▼ 80' 6.7
Dự bị 12
- 12N. Polster
- 36F. Entius
- 73G. Bras
- 4P. Schuurs ⚽ ▲ 80' 7.9
- 2B. Pereira ▲ 80' 6.9
- 66A. Kabar ▲ 46' 7.2
- 8I. Hansen-Aaroen
- 11W. T. Willumsson ▲ 67' 6.9
- 32V. van Crooij
- 7E. Mor ▲ 67' 6.9
- 14K. Sierhuis
- 34K. Kers
Thống kê
01⚑6
⚑730
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm8
2Trúng đích4
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc7
4Việt vị0
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
-0.12Bàn thắng ngăn chặn-0.12
375Chuyền bóng338
259Chuyền chính xác225
69%Chính xác chuyền67%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 5 | +11 | 15 | |
| 2 | 5 | 18 - 6 | +12 | 13 | |
| 3 | 5 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 4 | 5 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 5 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 6 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 7 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | 11 - 9 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 7 | +2 | 6 | |
| 11 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 12 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | 6 - 15 | -9 | 1 | |
| 16 | 4 | 4 - 13 | -9 | 1 | |
| 17 | 5 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 18 | 5 | 6 - 18 | -12 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
9Trận đấu14
11Ghi được27
19Thủng lưới24
1.22Bàn thắng mỗi trận1.93
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn12
6Hiệp hai17