NEC Nijmegen
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
PEC Zwolle

NEC Nijmegen vs PEC Zwolle

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 2-0 PEC Zwolle tại Eredivisie, 20 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 7, hòa 3, PEC Zwolle thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 2
Sân vận động
Stadion de Goffert, Nijmegen
Trọng tài
S. van der Eijk
Phong độ
WLLWL NEC Nijmegen
LLWLD PEC Zwolle
  1. 4' A. Akman 1-0
  2. 18' Mikkel Duelund
  3. 19' T. van den Belt M. Saymak
  4. 36' Jonathan Okita
  5. 42' J. Okita · M. Duelund 2-0
  6. HT2-0
  7. 53' Pelle Clement
  8. 54' Bart van Rooij
  9. 63' M. Mattsson J. Bruijn
  10. 70' É. Barreto M. Duelund
  11. 72' C. Landu R. Strieder
  12. 72' E. Reijnders G. Kastaneer
  13. 73' Souffian El Karouani
  14. 80' O. Romeny A. Akman
  15. 81' E. Tavşan J. Okita
  16. 82' Eliano Reijnders
  17. 83' R. van den Berg D. Huiberts
  18. 85' Thomas Van den Belt
  19. 88' Sam Kersten
  20. FT2-0

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Meijer
  1. 1M. Branderhorst 7.2
  2. 4Iván Márquez 7.5
  3. 26C. Odenthal 7.3
  4. 16S. El Karouani 6.3
  5. 28B. van Rooij 7.9
  6. 20L. Schöne 7.3
  7. 6J. Bruijn ▼ 63' 6.0
  8. 14M. Duelund ▼ 70' 7.7
  9. 71D. Proper 6.7
  10. 10J. Okita ▼ 81' 7.0
  11. 9A. Akman ▼ 80' 7.0

Dự bị 12

  1. 11M. Mattsson ▲ 63' 6.3
  2. 8É. Barreto ▲ 70' 6.9
  3. 17O. Romeny ▲ 80' 6.5
  4. 7E. Tavşan ▲ 81' 6.9
  5. 15J. Vet
  6. 27D. Vuković
  7. 5Rodrigo Guth
  8. 2I. Bronkhorst
  9. 70K. Bukusu
  10. 23T. Beekman
  11. 31R. Roefs
  12. 22J. van der Sluijs
PEC Zwolle Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Langeler
  1. 1K. Lamprou 6.2
  2. 2B. van Polen 6.7
  3. 5K. Paal 7.0
  4. 34M. De Wit 7.2
  5. 15S. Kersten 7.3
  6. 6M. Saymak ▼ 19' 6.7
  7. 13R. Strieder ▼ 72' 6.5
  8. 10P. Clement 7.0
  9. 8D. Huiberts ▼ 83' 6.6
  10. 7G. Kastaneer ▼ 72' 6.6
  11. 9S. Tedić 6.6

Dự bị 10

  1. 20T. van den Belt ▲ 19' 6.9
  2. 45C. Landu ▲ 72' 7.0
  3. 23E. Reijnders ▲ 72' 6.6
  4. 33R. van den Berg ▲ 83' 6.9
  5. 3S. Voet
  6. 4Y. Nakayama
  7. 16J. Schendelaar
  8. 27M. Pabai
  9. 47J. Westerman
  10. 40M. Hauptmeijer

Thống kê

042
531
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm17
3Trúng đích1
2Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn6
2Phạt góc5
4Việt vị2
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
320Chuyền bóng521
239Chuyền chính xác439
75%Chính xác chuyền84%

So sánh

44Trận đấu44
57Ghi được44
67Thủng lưới66
1.3Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu