NEC Nijmegen
4 : 3
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
PEC Zwolle

NEC Nijmegen vs PEC Zwolle

Tỷ số chung cuộc: NEC Nijmegen 4-3 PEC Zwolle tại KNVB Beker, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: NEC Nijmegen thắng 6, hòa 2, PEC Zwolle thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · 1st Round
Sân vận động
Stadion de Goffert, Nijmegen
Phong độ
WLLWL NEC Nijmegen
LLWLD PEC Zwolle
  1. 17' 0-1 Jamiro Monteiro · D. Mbayo
  2. HT0-1
  3. 54' K. Sano
  4. 57' S. Floranus
  5. 58' C. Verdonk T. Ouwejan
  6. 58' B. Önal V. van Crooij
  7. 62' S. Hansen · M. Hoedemakers 1-1
  8. 65' S. Ouaissa S. Hansen
  9. 68' 1-2 D. Vente · A. El Azzouzi
  10. 70' K. de Rooij D. Mbayo
  11. 70' O. Velanas F. Krastev
  12. 72' B. Pereira
  13. 78' K. Shiogai M. Hoedemakers
  14. 78' N. Fichtinger Jamiro Monteiro
  15. 81' R. Gonzalez
  16. 83' A. El Azzouzi
  17. 86' E. Reijnders A. El Azzouzi
  18. 89' K. Ogawa · B. Önal 2-2
  19. 90' L. Lyratzis B. Pereira
  20. 90' L. Schöne Róber
  21. 98' T. Buitink D. Vente
  22. 103' K. Shiogai 3-2
  23. 105' B. Manu T. Lutonda
  24. 105'+1 K. Ogawa 4-2
  25. 116' 4-3 T. Buitink11m
  26. 117' I. Marquez
  27. 117' K. de Rooij
  28. 117' T. Buitink
  29. FT4-3

Đội hình

NEC Nijmegen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Meijer
  1. 1S. van Gassel 6.7
  2. 2B. Pereira ▼ 90' 7.0
  3. 4Iván Márquez 6.9
  4. 17B. Nuytinck 6.2
  5. 5T. Ouwejan ▼ 58' 7.2
  6. 6M. Hoedemakers ▼ 78' 7.2
  7. 7Róber ▼ 90' 6.9
  8. 23K. Sano 7.2
  9. 10S. Hansen ▼ 65' 7.3
  10. 18K. Ogawa ⚽2 8.3
  11. 32V. van Crooij ▼ 58' 6.6

Dự bị 9

  1. 24C. Verdonk ▲ 58' 6.6
  2. 11B. Önal ▲ 58' 6.5
  3. 25S. Ouaissa ▲ 65' 6.5
  4. 9K. Shiogai ▲ 78' 7.2
  5. 19L. Lyratzis ▲ 90' 6.9
  6. 20L. Schöne ▲ 90' 6.3
  7. 8A. Darelas
  8. 22R. Roefs
  9. 31R. Janse
PEC Zwolle Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Jansen
  1. 1J. Schendelaar 6.2
  2. 2S. Floranus 6.6
  3. 3O. Aertssen 6.6
  4. 4A. MacNulty 6.6
  5. 5T. Lutonda ▼ 105' 6.3
  6. 35Jamiro Monteiro ▼ 78' 7.2
  7. 6A. El Azzouzi ▼ 86' 7.9
  8. 10D. van den Berg 6.7
  9. 50F. Krastev ▼ 70' 6.9
  10. 9D. Vente ▼ 98' 7.3
  11. 11D. Mbayo ▼ 70' 7.3

Dự bị 9

  1. 22K. de Rooij ▲ 70' 6.9
  2. 18O. Velanas ▲ 70' 6.5
  3. 34N. Fichtinger ▲ 78' 7.0
  4. 23E. Reijnders ▲ 86' 6.5
  5. 29T. Buitink ▲ 98' 6.9
  6. 77B. Manu ▲ 105' 6.2
  7. 25K. Vermeer
  8. 33D. van der Haar
  9. 40M. Hauptmeijer

Thống kê

045
940
50%Kiểm soát bóng50%
23Dứt điểm16
10Trúng đích5
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn8
5Phạt góc9
2Việt vị3
16Phạm lỗi21
4Thẻ vàng4
2Cứu thua6
490Chuyền bóng500
372Chuyền chính xác348
76%Chính xác chuyền70%

So sánh

42Trận đấu42
61Ghi được58
59Thủng lưới71
1.45Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu