PEC Zwolle vs NEC Nijmegen
Tỷ số chung cuộc: PEC Zwolle 1-3 NEC Nijmegen tại Eredivisie, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: PEC Zwolle thắng 0, hòa 2, NEC Nijmegen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 15
- Sân vận động
- MAC³PARK Stadion, Zwolle
- Phong độ
- LLWLD PEC Zwolle
- WLLWL NEC Nijmegen
- 43' 0-1 E. Tavşan
- HT0-1
- 46' ▲ A. El Azzouzi ▼ T. Lam
- 46' ▲ E. Reijnders ▼ A. MacNulty
- 46' 0-2 B. van Rooij · M. Hoedemakers
- 52' ▲ Z. Buurmeester ▼ R. Thomas
- 66' ▲ A. Vellios ▼ L. Thy
- 75' Y. Namli · O. Velanas 1-2
- 76' ▲ L. Schöne ▼ M. Hoedemakers
- 76' ▲ Róber ▼ S. Hansen
- 76' ▲ Y. Baas ▼ K. Ogawa
- 80' ▲ Nico Serrano ▼ O. Velanas
- 87' ▲ K. Sano ▼ E. Tavşan
- 90' Davy van den Berg
- 90'+1 ▲ M. Ross ▼ Róber
- 90'+2 1-3 Y. Baas · C. Verdonk
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Schendelaar 7.7
- 2B. van Polen 6.9
- 4S. Kersten 6.6
- 13T. Lam ▼ 46' 6.7
- 15A. MacNulty ▼ 46' 6.6
- 30R. Thomas ▼ 52' 6.5
- 11D. van den Berg 6.7
- 7Y. Namli ⚽ 6.9
- 10F. Druijf 7.2
- 18O. Velanas ⇢ ▼ 80' 6.3
- 9L. Thy ▼ 66' 7.3
Dự bị 11
- 6A. El Azzouzi ▲ 46' 6.2
- 23E. Reijnders ▲ 46' 6.6
- 28Z. Buurmeester ▲ 52' 6.5
- 14A. Vellios ▲ 66' 6.6
- 19Nico Serrano ▲ 80' 6.7
- 8D. Huiberts
- 3L. Görlich
- 17A. Fontana
- 40M. Hauptmeijer
- 25K. Vermeer
- 33D. van der Haar
- 1J. Cillessen 6.3
- 28B. van Rooij ⚽ 8.2
- 3P. Sandler 6.9
- 17B. Nuytinck 7.2
- 24C. Verdonk ⇢ 7.2
- 6M. Hoedemakers ⇢ ▼ 76' 7.6
- 71D. Proper 7.0
- 7E. Tavşan ⚽ ▼ 87' 7.7
- 8M. Mattsson 7.9
- 10S. Hansen ▼ 76' 6.6
- 18K. Ogawa ▼ 76' 7.0
Dự bị 9
- 20L. Schöne ▲ 76' 6.7
- 11Róber ▲ 76' 6.6
- 5Y. Baas ⚽ ▲ 76' 7.9
- 23K. Sano ▲ 87'
- 4M. Ross ▲ 90'
- 22R. Roefs
- 31R. Janse
- 14L. Olden Larsen
- 15S. van Wermeskerken
Thống kê
01⚑1
⚑600
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm17
3Trúng đích9
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
1Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
6Cứu thua2
471Chuyền bóng395
394Chuyền chính xác325
84%Chính xác chuyền82%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu46
56Ghi được99
80Thủng lưới63
1.3Bàn thắng mỗi trận2.15
6Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn33
40Hiệp hai58