ADO Den Haag vs De Graafschap
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-2 De Graafschap tại Eredivisie, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 6, hòa 3, De Graafschap thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Relegation Round
- Sân vận động
- WerkTalent Stadion, La Haye
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- LLLLW De Graafschap
- 22' A. Schalk · A. Absalem 1-0
- 33' Daryl van Mieghem
- 36' A. Schalk · D. van Mieghem 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Seuntjens ▼ D. Haen
- 46' ▲ P. Brittijn ▼ L. Kaak
- 48' Amir Absalem
- 56' Donny Warmerdam
- 62' ▲ G. Büttner ▼ D. Flakus Bosilj
- 63' ▲ M. Mahi ▼ R. Hillen
- 67' 2-1 R. Seuntjens
- 68' ▲ H. Koudossou ▼ T. Asante
- 68' ▲ J. van der Sande ▼ H. Veerman
- 74' 2-2 Jeffry Fortes · A. Büttner
- 77' ▲ F. de Bruin ▼ L. Vigen
- 78' Amir Absalem
- 78' Amir Absalem
- 89' ▲ B. van Hintum ▼ D. van Mieghem
- 90'+5 Henri Koudossou
- 90' ▲ K. Sürmeli ▼ S. Esajas
- FT2-2
Đội hình
- 21N. Marsman 7.3
- 18S. Esajas ▼ 90' 6.9
- 26G. Siereveld 6.3
- 4M. Waem 6.7
- 2T. Asante ▼ 68' 6.3
- 25J. Vlak 6.3
- 13L. Vigen ▼ 77' 6.5
- 30A. Schalk ⚽2 8.3
- 15A. Absalem ⇢ 6.7
- 7D. van Mieghem ⇢ ▼ 89' 6.6
- 9H. Veerman ▼ 68' 6.9
Dự bị 11
- 14H. Koudossou ▲ 68' 6.9
- 10J. van der Sande ▲ 68' 7.0
- 34F. de Bruin ▲ 77' 6.7
- 5B. van Hintum ▲ 89' 6.3
- 6K. Sürmeli ▲ 90' 6.5
- 11M. Sellouki
- 19J. van Wolfgang
- 17J. Ideho
- 23K. Nikièma
- 8D. Klas
- 28T. Coremans
- 35T. Jansen 6.3
- 14J. Hardeman 6.9
- 4X. Schenk 6.9
- 20R. Hillen ▼ 63' 6.5
- 22Jeffry Fortes ⚽ 7.7
- 6L. Kaak ▼ 46' 6.2
- 8D. Warmerdam 7.2
- 28A. Büttner ⇢ 8.3
- 33B. Önal 7.0
- 9D. Haen ▼ 46' 6.3
- 7D. Flakus Bosilj ▼ 62' 6.7
Dự bị 12
- 15R. Seuntjens ⚽ ▲ 46' 7.3
- 23P. Brittijn ▲ 46' 6.6
- 18G. Büttner ▲ 62' 6.7
- 10M. Mahi ▲ 63' 6.7
- 16T. Wieggers
- 25L. Schoppema
- 42S. Wevers
- 1M. Bakker
- 30T. van Gilst
- 36J. van Riel
- 34A. Yadir
- 24M. Willemsen
Thống kê
14⚑4
⚑1310
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm14
4Trúng đích7
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
4Phạt góc13
1Việt vị4
12Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
268Chuyền bóng431
157Chuyền chính xác324
59%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
52Trận đấu47
98Ghi được75
74Thủng lưới67
1.88Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai39