ADO Den Haag vs De Graafschap
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-2 De Graafschap tại Eerste Divisie, 21 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 6, hòa 3, De Graafschap thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 12
- Sân vận động
- WerkTalent Stadion, La Haye
- Trọng tài
- R. Hensgens
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- LLLLW De Graafschap
- 12' Thomas Verheydt
- 24' J. Wehrmann · X. Severina 1-0
- 29' 1-1 B. Önal · C. Neghli
- HT1-1
- 46' ▲ M. Bilate ▼ A. Absalem
- 51' Rio Hillen
- 64' ▲ S. Esajas ▼ D. Klas
- 65' ▲ T. Thomas ▼ J. Wehrmann
- 72' 1-2 B. Önal · D. Gravenberch
- 76' ▲ C. Benschop ▼ D. Gravenberch
- 76' ▲ J. Schuurman ▼ C. Neghli
- 77' S. Esajas · A. Ćatić 2-2
- 84' ▲ J. Zwarts ▼ X. Severina
- 84' ▲ X. Schenk ▼ A. Büttner
- 87' Tyrese Asante
- 87' Joel Valencia
- 89' Mario Bilate
- 90'+2 ▲ H. Acheffay ▼ J. Schuurman
- 90'+2 ▲ D. Haen ▼ J. Valencia
- FT2-2
Đội hình
- 1H. Wentges 6.7
- 45Guillem Rodríguez 7.2
- 2T. Asante 6.6
- 20G. Siereveld 6.7
- 24A. Absalem ▼ 46' 6.7
- 8J. Wehrmann ⚽ ▼ 65' 7.2
- 21G. Breinburg 7.2
- 34A. Ćatić ⇢ 6.3
- 6D. Klas ▼ 64' 6.7
- 7X. Severina ⇢ ▼ 84' 6.3
- 9T. Verheydt 7.0
Dự bị 12
- 42M. Bilate ▲ 46' 6.3
- 14S. Esajas ⚽ ▲ 64' 7.2
- 17T. Thomas ▲ 65' 6.6
- 11J. Zwarts ▲ 84' 6.6
- 23L. Koopmans
- 30M. Sellouki
- 10M. de Waal
- 25F. van Breemen
- 33D. Werker
- 29D. van de Riet
- 26J. Reinders
- 35R. Kishna
- 1H. Jurjus 6.5
- 27R. Schouten 6.9
- 22Jeffry Fortes 6.6
- 20R. Hillen 6.6
- 28A. Büttner ▼ 84' 7.2
- 21J. Valencia ▼ 90' 6.9
- 23P. Brittijn 7.2
- 14C. Neghli ⇢ ▼ 76' 7.2
- 10S. de Jong 6.9
- 33B. Önal ⚽2 8.3
- 9D. Gravenberch ⇢ ▼ 76' 7.0
Dự bị 12
- 35C. Benschop ▲ 76' 6.3
- 8J. Schuurman ▲ 76' 6.3
- 4X. Schenk ▲ 84' 6.7
- 7H. Acheffay ▲ 90'
- 17D. Haen ▲ 90'
- 24M. Kaandorp
- 3J. Lammers
- 5R. Baas
- 6L. Kaak
- 16T. Wieggers
- 32M. Bakker
- 18H. Bouihrouchane
Thống kê
12⚑6
⚑520
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm14
5Trúng đích5
2Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị2
6Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
413Chuyền bóng462
331Chuyền chính xác380
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu48
75Ghi được83
67Thủng lưới69
1.67Bàn thắng mỗi trận1.73
11Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai45