De Graafschap
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
ADO Den Haag

De Graafschap vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 1-2 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 1, hòa 3, ADO Den Haag thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 33
Phong độ
LLLLW De Graafschap
LLDLL ADO Den Haag
  1. 5' 0-1 T. Kokphản lưới
  2. 26' Cameron Peupion
  3. HT0-1
  4. 46' N. Kaninda I. El Kadiri
  5. 46' I. de Ruijter C. Peupion
  6. 56' N. Thomas D. van Mieghem
  7. 56' B. Fiabema J. Bal
  8. 60' N. Eggens · R. Niemeijer 1-1
  9. 62' 1-2 J. Vlak · B. Fiabema
  10. 71' Sekou Sylla
  11. 75' S. Bultman R. Besselink
  12. 75' K. Kwint C. El Allachi
  13. 75' M. Kreekels E. Rottier
  14. 75' L. Reischl S. Sylla
  15. 76' F. de Jong R. Niemeijer
  16. 85' Jari Vlak
  17. 85' J. Hardeman T. Kok
  18. 85' J. Simons J. Meerstadt
  19. 90' M. Jimenez
  20. FT1-2

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marinus Dijkhuizen
  1. 1T. Wieggers 7.9
  2. 2N. Martens 6.3
  3. 3R. Besselink ▼ 75' 7.5
  4. 15T. Kok ▼ 85' 5.9
  5. 5L. Schoppema 5.9
  6. 24J. Meerstadt ▼ 85' 6.6
  7. 10R. Niemeijer ▼ 76' 6.6
  8. 8T. Gijselhart 7.2
  9. 19C. El Allachi ▼ 75' 6.6
  10. 9N. Eggens 7.3
  11. 11I. El Kadiri ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 25R. Jonkers
  2. 12S. Kremers
  3. 22F. de Jong ▲ 76' 6.6
  4. 14J. Hardeman ▲ 85' 6.9
  5. 27N. Ahmeti
  6. 6M. Smits
  7. 21K. Symons
  8. 7J. Simons ▲ 85' 6.7
  9. 18S. Bultman ▲ 75' 6.6
  10. 17N. Kaninda ▲ 46' 7.5
  11. 40K. Kwint ▲ 75' 6.6
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Robin Peter
  1. 1K. Nikiema 7.7
  2. 2S. van der Sloot 6.9
  3. 3P. Mulder 6.7
  4. 4M. Waem 6.2
  5. 18S. Sylla ▼ 75' 6.2
  6. 25J. Kilo 7.0
  7. 7D. van Mieghem ▼ 56' 6.6
  8. 8J. Vlak 7.3
  9. 21C. Peupion ▼ 46' 6.2
  10. 11E. Rottier ▼ 75' 6.9
  11. 23J. Bal ▼ 56' 6.5

Dự bị 11

  1. 24A. Lejoly
  2. 27N. Thomas ▲ 56' 6.9
  3. 9B. Fiabema ▲ 56' 7.2
  4. 35S. Puljhun
  5. 16F. de Bruin
  6. 30J. Brandt
  7. 45D. Tomas
  8. 5M. Kreekels ▲ 75' 6.7
  9. 14M. Jimenez ▲ 90' 6.3
  10. 19L. Reischl ▲ 75' 6.5
  11. 26I. de Ruijter ▲ 46' 6.2

Thống kê

003
730
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm16
5Trúng đích5
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn8
3Phạt góc7
1Việt vị3
11Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
4Cứu thua4
359Chuyền bóng322
273Chuyền chính xác225
76%Chính xác chuyền70%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu44
88Ghi được98
74Thủng lưới48
2Bàn thắng mỗi trận2.23
6Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn31
47Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu