ADO Den Haag vs De Graafschap
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 5-3 De Graafschap tại Eerste Divisie, 12 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 6, hòa 3, De Graafschap thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 21
- Sân vận động
- WerkTalent Stadion, La Haye
- Phong độ
- LLDLL ADO Den Haag
- LLLLW De Graafschap
- 16' 0-1 D. Flakus Bosilj · S. Colyn
- 27' 0-2 B. Önal
- HT0-2
- 46' ▲ L. Vigen ▼ D. Granli
- 48' S. Esajas 1-2
- 59' J. van der Sande 2-2
- 67' H. Veerman · D. van Mieghem 3-2
- 69' ▲ T. van Gilst ▼ D. Flakus Bosilj
- 69' ▲ R. Seuntjens ▼ D. Haen
- 69' ▲ M. Mahi ▼ S. Colyn
- 71' 3-3 M. Mahi · R. Seuntjens
- 74' ▲ J. Che ▼ T. Asante
- 77' J. Ideho · L. Vigen 4-3
- 78' ▲ E. van der Heiden ▼ B. Önal
- 79' D. van Mieghem · J. Ideho 5-3
- 81' Levi Schoppema
- 82' ▲ A. Absalem ▼ J. Ideho
- 82' ▲ Blnd Hassan ▼ M. Mahi
- 90'+2 ▲ G. Siereveld ▼ H. Veerman
- FT5-3
Đội hình
- 28T. Coremans 6.2
- 2T. Asante ▼ 74' 6.5
- 3D. Granli ▼ 46' 5.9
- 4M. Waem 6.5
- 5B. van Hintum 6.9
- 6K. Sürmeli 7.0
- 18S. Esajas ⚽ 7.3
- 7D. van Mieghem ⚽ ⇢ 9.0
- 10J. van der Sande ⚽ 7.3
- 17J. Ideho ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.3
- 9H. Veerman ⚽ ▼ 90' 8.2
Dự bị 12
- 13L. Vigen ▲ 46' 6.6
- 22J. Che ▲ 74' 6.9
- 15A. Absalem ▲ 82' 6.7
- 26G. Siereveld ▲ 90'
- 14H. Koudossou
- 11M. Sellouki
- 21N. Marsman
- 34F. de Bruin
- 29D. van de Riet
- 16C. Gustina
- 20S. Komljenovic
- 19J. van Wolfgang
- 35T. Jansen 6.3
- 22Jeffry Fortes 6.3
- 14J. Hardeman 6.5
- 4X. Schenk 6.2
- 25L. Schoppema 6.9
- 8D. Warmerdam 6.3
- 7D. Flakus Bosilj ⚽ ▼ 69' 6.3
- 23P. Brittijn 6.3
- 11S. Colyn ⇢ ▼ 69' 7.0
- 33B. Önal ⚽ ▼ 78' 7.7
- 9D. Haen ▼ 69' 6.5
Dự bị 12
- 30T. van Gilst ▲ 69' 6.7
- 15R. Seuntjens ▲ 69' 7.2
- 10M. Mahi ⚽ ▲ 69' 7.5
- 45E. van der Heiden ▲ 78' 6.7
- 26Blnd Hassan ▲ 82' 6.6
- 34A. Yadir
- 6L. Kaak
- 36J. van Riel
- 24M. Willemsen
- 1M. Bakker
- 42S. Wevers
- 16T. Wieggers
Thống kê
00⚑8
⚑610
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm14
9Trúng đích7
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
8Phạt góc6
3Việt vị1
5Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
454Chuyền bóng334
345Chuyền chính xác251
76%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
52Trận đấu47
98Ghi được75
74Thủng lưới67
1.88Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới11
38Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai39