De Graafschap
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
ADO Den Haag

De Graafschap vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 1-2 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 3 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 1, hòa 3, ADO Den Haag thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 21
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Phong độ
LLLLW De Graafschap
LLDLL ADO Den Haag
  1. 16' 0-1 J. Kilo
  2. 19' 0-2 L. Reischl · D. van Mieghem
  3. 25' Kaya Symons
  4. 32' Reuven Niemeijer
  5. 40' Diogo Tomas
  6. 41' T. van Gilst11m 1-2
  7. HT1-2
  8. 51' Anass Najah
  9. 58' L. Schoppema K. Symons
  10. 58' I. El Kadiri J. van de Haar
  11. 58' A. van der Heide L. Kaak
  12. 58' C. Peupion D. van Mieghem
  13. 73' Blnd Hassan R. Niemeijer
  14. 73' T. Hämäläinen S. Sylla
  15. 73' D. Lourens L. Reischl
  16. 74' Rio Hillen
  17. 80' B. Boersma Jeffry Fortes
  18. 88' I. de Ruijter L. Maasland
  19. 90'+7 Lee Bonis
  20. FT1-2

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 16J. Smits 6.6
  2. 22Jeffry Fortes ▼ 80' 6.0
  3. 4M. Willemsen 7.2
  4. 20R. Hillen 6.9
  5. 21K. Symons ▼ 58' 6.3
  6. 6L. Kaak ▼ 58' 7.2
  7. 27A. Najah 6.7
  8. 23P. Brittijn 7.0
  9. 33R. Niemeijer ▼ 73' 6.7
  10. 7T. van Gilst 7.5
  11. 15J. van de Haar ▼ 58' 6.5

Dự bị 11

  1. 5L. Schoppema ▲ 58' 7.5
  2. 30I. El Kadiri ▲ 58' 6.7
  3. 28A. van der Heide ▲ 58' 6.9
  4. 19Blnd Hassan ▲ 73' 6.3
  5. 40B. Boersma ▲ 80' 6.2
  6. 2S. Saarinen
  7. 3R. Besselink
  8. 34A. Yadir
  9. 12S. Kremers
  10. 1T. Wieggers
  11. 39N. Kaninda
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 23K. Nikièma 6.7
  2. 2S. van der Sloot 7.0
  3. 45D. Tomas 7.2
  4. 4M. Waem 6.9
  5. 5S. Sylla ▼ 73' 6.2
  6. 25J. Kilo 7.2
  7. 8J. Vlak 7.2
  8. 7D. van Mieghem ▼ 58' 7.7
  9. 19L. Reischl ▼ 73' 7.5
  10. 35L. Maasland ▼ 88' 6.7
  11. 9L. Bonis 6.2

Dự bị 12

  1. 18C. Peupion ▲ 58' 6.6
  2. 12T. Hämäläinen ▲ 73' 6.5
  3. 22D. Lourens ▲ 73' 6.5
  4. 26I. de Ruijter ▲ 88' 6.5
  5. 33I. Dijkhuizen
  6. 1H. Wentges
  7. 28T. Coremans
  8. 32M. Houwaart
  9. 6K. Sürmeli
  10. 16F. de Bruin
  11. 37D. Payne
  12. 17E. Mohammed

Thống kê

046
020
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm10
4Trúng đích5
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc0
1Việt vị2
14Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
3Cứu thua3
417Chuyền bóng354
291Chuyền chính xác231
70%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu49
91Ghi được76
70Thủng lưới66
1.86Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu