De Graafschap vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 2-3 ADO Den Haag tại Eredivisie, 14 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 1, hòa 3, ADO Den Haag thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Relegation Round
- Sân vận động
- Stadion De Vijverberg, Doetinchem
- Phong độ
- LLLLW De Graafschap
- LLDLL ADO Den Haag
- 13' A. Büttner 1-0
- 27' Matteo Waem
- 30' 1-1 A. Absalem · J. Vlak
- HT1-1
- 58' 1-2 D. van Mieghem
- 60' ▲ D. Haen ▼ R. Seuntjens
- 60' ▲ R. Hillen ▼ J. Hardeman
- 66' 1-3 A. Schalk · H. Veerman
- 74' ▲ T. van Gilst ▼ B. Önal
- 74' ▲ M. Mahi ▼ L. Kaak
- 74' ▲ D. Flakus Bosilj ▼ A. Büttner
- 78' ▲ F. de Bruin ▼ L. Vigen
- 83' ▲ J. van der Sande ▼ D. van Mieghem
- 90'+6 Silvinho Esajas
- 90'+8 ▲ M. Sellouki ▼ A. Schalk
- 90'+7 Jeffry Fortes11m 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 35T. Jansen 6.3
- 22Jeffry Fortes ⚽ 7.3
- 14J. Hardeman ▼ 60' 5.9
- 4X. Schenk 6.9
- 25L. Schoppema 7.0
- 23P. Brittijn 6.2
- 8D. Warmerdam 6.3
- 6L. Kaak ▼ 74' 6.7
- 28A. Büttner ⚽ ▼ 74' 7.0
- 15R. Seuntjens ▼ 60' 6.6
- 33B. Önal ▼ 74' 6.2
Dự bị 12
- 9D. Haen ▲ 60' 6.6
- 20R. Hillen ▲ 60' 6.6
- 30T. van Gilst ▲ 74' 6.6
- 10M. Mahi ▲ 74' 6.7
- 7D. Flakus Bosilj ▲ 74' 7.0
- 24M. Willemsen
- 36J. van Riel
- 34A. Yadir
- 18G. Büttner
- 16T. Wieggers
- 1M. Bakker
- 31S. Bisselink
- 21N. Marsman 6.9
- 2T. Asante 6.9
- 18S. Esajas 7.0
- 26G. Siereveld 6.9
- 4M. Waem 6.9
- 15A. Absalem ⚽ 7.3
- 25J. Vlak ⇢ 7.0
- 30A. Schalk ⚽ ▼ 90' 7.5
- 13L. Vigen ▼ 78' 6.7
- 7D. van Mieghem ⚽ ▼ 83' 7.2
- 9H. Veerman ⇢ 7.3
Dự bị 10
- 34F. de Bruin ▲ 78' 6.3
- 10J. van der Sande ▲ 83' 6.2
- 11M. Sellouki ▲ 90'
- 5B. van Hintum
- 28T. Coremans
- 8D. Klas
- 23K. Nikièma
- 19J. van Wolfgang
- 17J. Ideho
- 14H. Koudossou
Thống kê
00⚑5
⚑720
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm15
5Trúng đích5
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị4
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
359Chuyền bóng342
271Chuyền chính xác255
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
47Trận đấu52
75Ghi được98
67Thủng lưới74
1.6Bàn thắng mỗi trận1.88
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn38
39Hiệp hai45