De Graafschap
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ADO Den Haag

De Graafschap vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 0-0 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 1, hòa 3, ADO Den Haag thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 1
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Phong độ
LLLLW De Graafschap
LLDLL ADO Den Haag
  1. 30' E. Raterink D. Haen
  2. HT0-0
  3. 60' Levi Schoppema
  4. 65' Tyrese Asante
  5. 66' S. Bisselink Blnd Hassan
  6. 78' J. Ideho R. Esajas
  7. 82' Elie Raterink
  8. 82' J. Lammers R. Hillen
  9. 82' L. Kaak D. Warmerdam
  10. 85' Malik Sellouki
  11. 90'+2 R. Struick M. Sellouki
  12. FT0-0

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Vreman
  1. 1M. Bakker 8.2
  2. 22Jeffry Fortes 7.0
  3. 4X. Schenk 6.9
  4. 20R. Hillen ▼ 82' 7.3
  5. 25L. Schoppema 7.3
  6. 23P. Brittijn 6.9
  7. 8D. Warmerdam ▼ 82' 6.6
  8. 28A. Büttner 7.6
  9. 33B. Önal 7.0
  10. 9D. Haen ▼ 30' 6.9
  11. 26Blnd Hassan ▼ 66' 7.0

Dự bị 12

  1. 17E. Raterink ▲ 30' 6.7
  2. 31S. Bisselink ▲ 66' 6.3
  3. 3J. Lammers ▲ 82' 6.9
  4. 6L. Kaak ▲ 82' 6.9
  5. 16T. Wieggers
  6. 42S. Wevers
  7. 45E. van der Heiden
  8. 34A. Yadir
  9. 24M. Willemsen
  10. 36J. van Riel
  11. 14J. Hardeman
  12. 35T. Jansen
ADO Den Haag Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1H. Wentges 7.9
  2. 4M. Waem 6.9
  3. 33D. Werker 7.3
  4. 2T. Asante 6.7
  5. 14H. Koudossou 7.2
  6. 8D. Klas 6.9
  7. 20S. Komljenovic 6.5
  8. 15A. Absalem 7.3
  9. 11M. Sellouki ▼ 90' 7.6
  10. 21R. Esajas ▼ 78' 6.9
  11. 9H. Veerman 7.3

Dự bị 7

  1. 17J. Ideho ▲ 78' 6.5
  2. 27R. Struick ▲ 90'
  3. 23K. Nikièma
  4. 16C. Gustina
  5. 29D. van de Riet
  6. 25E. Ateş
  7. 26G. Siereveld

Thống kê

025
520
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm9
4Trúng đích5
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc5
1Việt vị5
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
412Chuyền bóng274
337Chuyền chính xác179
82%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

47Trận đấu52
75Ghi được98
67Thủng lưới74
1.6Bàn thắng mỗi trận1.88
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn38
39Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu