Sparta Rotterdam vs Utrecht
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 1-2 Utrecht tại Eredivisie, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 4, hòa 2, Utrecht thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 13
- Sân vận động
- Sparta-Stadion Het Kasteel, Rotterdam
- Phong độ
- LWDLD Sparta Rotterdam
- LLDLD Utrecht
- 5' 0-1 M. Seuntjens · H. ter Avest
- 40' Yannick Leliendal
- 43' C. Neghli · T. Lauritsen 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ O. Boussaid ▼ M. Azarkan
- 46' ▲ S. El Karouani ▼ Y. Leliendal
- 54' 1-2 I. Lidberg
- 69' ▲ A. Anello ▼ Metinho
- 71' Vasilis Barkas
- 76' Othman Boussaid
- 78' ▲ N. Viergever ▼ V. Jensen
- 81' ▲ H. El Dahri ▼ J. Kitolano
- 88' ▲ B. Ramselaar ▼ M. Seuntjens
- 90'+2 ▲ M. van der Maarel ▼ C. Bozdoğan
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Olij 6.6
- 2S. Bakari 7.3
- 3B. Vriends 7.0
- 4T. Velthuis 6.3
- 5D. van der Kust 7.2
- 8J. Kitolano ▼ 81' 7.3
- 6J. de Guzmán 7.2
- 10Metinho ▼ 69' 6.7
- 7C. Neghli ⚽ 7.6
- 9T. Lauritsen ⇢ 7.9
- 11C. Brym 6.7
Dự bị 9
- 18A. Anello ▲ 69' 6.7
- 16H. El Dahri ▲ 81' 6.3
- 14Sergi Rosanas
- 12D. van Wageningen
- 20Y. Schoonderwaldt
- 17J. Bal
- 30D. van Crooij
- 15D. Warmerdam
- 13R. Meissen
- 1V. Barkas 7.7
- 5H. ter Avest ⇢ 7.6
- 34R. Flamingo 6.6
- 27M. Sagnan 6.6
- 36Y. Leliendal ▼ 46' 6.5
- 6C. Bozdoğan ▼ 90' 6.9
- 8O. Fraulo 6.9
- 11M. Azarkan ▼ 46' 6.6
- 7V. Jensen ▼ 78' 6.5
- 21M. Seuntjens ⚽ ▼ 88' 7.3
- 37I. Lidberg ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 26O. Boussaid ▲ 46' 6.9
- 16S. El Karouani ▲ 46' 6.6
- 24N. Viergever ▲ 78' 6.6
- 23B. Ramselaar ▲ 88' 6.9
- 2M. van der Maarel ▲ 90'
- 22Hugo Novoa
- 18J. Toornstra
- 31M. Branderhorst
- 32C. Raatsie
- 14Zidane Iqbal
- 10T. Booth
Thống kê
00⚑5
⚑430
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm7
6Trúng đích2
9Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị0
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
1Cứu thua5
578Chuyền bóng384
496Chuyền chính xác295
86%Chính xác chuyền77%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu41
68Ghi được63
59Thủng lưới56
1.58Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai37