Sparta Rotterdam vs Utrecht
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 3-3 Utrecht tại Eredivisie, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 3, hòa 2, Utrecht thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 3
- Sân vận động
- Sparta Stadium Het Kasteel, Rotterdam
- Phong độ
- LWDLD Sparta Rotterdam
- LLLDL Utrecht
- 16' 0-1 M. Didden · Y. Cathline
- 45' M. Young · B. Kuipers 1-1
- HT1-1
- 46' 1-2 A. Stepanov · N. Vesterlund
- 62' ▲ M. Zonneveld ▼ N. Thorisson
- 62' ▲ M. van Bergen ▼ B. Martins Indi
- 63' ▲ K. Paredes ▼ A. Alarcon
- 67' M. Zonneveld · S. Mito 2-2
- 72' ▲ P. Kloosterboer ▼ N. Ogidi Nwankwo
- 73' ▲ A. Blake ▼ Y. Cathline
- 73' ▲ D. Min ▼ A. Stepanov
- 76' 2-3 A. Blake
- 77' ▲ G. Offerhaus ▼ S. Horemans
- 79' ▲ T. Quintero ▼ M. Young
- 79' ▲ J. Ideho ▼ R. van Cruijsen
- 86' ▲ C. Terho ▼ J. Baas
- 90' N. Verschuren · J. Ideho 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1F. Bednarek 5.9
- 3M. Young ⚽ ▼ 79' 7.2
- 2N. Verschuren ⚽ 7.3
- 4B. Martins Indi ▼ 62' 6.3
- 7L. Martes 6.5
- 10S. Mito ⇢ 6.5
- 6J. Baas ▼ 86' 7.0
- 5B. Kuipers ⇢ 7.6
- 8R. van Cruijsen ▼ 79' 6.6
- 9N. Thorisson ▼ 62' 6.5
- 11A. Santos 7.3
Dự bị 12
- 30R. Suur
- 20P. Kuiper
- 12B. Reith
- 13T. Quintero ▲ 79' 6.7
- 14G. Vianello
- 18J. Toornstra
- 16A. Roaldsoy
- 21Y. Jaber el Maftahi
- 19M. Zonneveld ⚽ ▲ 62' 7.6
- 17M. van Bergen ▲ 62' 6.9
- 22C. Terho ▲ 86' 6.5
- 15J. Ideho ▲ 79' 7.2
- 1V. Barkas 5.6
- 2S. Horemans ▼ 77' 6.3
- 3M. Didden ⚽ 7.6
- 21N. Ogidi Nwankwo ▼ 72' 5.6
- 23N. Vesterlund ⇢ 7.2
- 20D. de Wit 6.5
- 34D. van den Berg 6.7
- 92A. Zagre 6.2
- 11A. Alarcon ▼ 63' 6.3
- 18A. Stepanov ⚽ ▼ 73' 7.2
- 10Y. Cathline ⇢ ▼ 73' 6.6
Dự bị 10
- 25M. Brouwer
- 33K. Gadellaa
- 35V. Plantinga
- 6G. Offerhaus ▲ 77' 6.5
- 32P. Kloosterboer ▲ 72' 6.2
- 14Z. Iqbal
- 30K. Paredes ▲ 63' 6.5
- 15A. Blake ⚽ ▲ 73' 8.0
- 47E. C. Owen
- 9D. Min ▲ 73' 6.7
Thống kê
00⚑5
⚑700
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm16
5Trúng đích4
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn7
5Phạt góc7
1Việt vị2
10Phạm lỗi13
1Cứu thua2
-1.65Bàn thắng ngăn chặn-1.65
485Chuyền bóng382
415Chuyền chính xác303
86%Chính xác chuyền79%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 5 | +11 | 15 | |
| 2 | 5 | 18 - 6 | +12 | 13 | |
| 3 | 5 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 4 | 5 | 11 - 9 | +2 | 10 | |
| 5 | 4 | 10 - 3 | +7 | 9 | |
| 6 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 7 | 4 | 9 - 5 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | 11 - 9 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 7 | +2 | 6 | |
| 11 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 12 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 13 | 4 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | 6 - 15 | -9 | 1 | |
| 16 | 4 | 4 - 13 | -9 | 1 | |
| 17 | 5 | 6 - 14 | -8 | 1 | |
| 18 | 5 | 6 - 18 | -12 | 1 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
11Trận đấu8
19Ghi được9
16Thủng lưới20
1.73Bàn thắng mỗi trận1.13
3Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai7