Utrecht vs Sparta Rotterdam
Tỷ số chung cuộc: Utrecht 1-1 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 3, hòa 2, Sparta Rotterdam thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht
- Phong độ
- LLLDL Utrecht
- LWDLD Sparta Rotterdam
- 12' 0-1 T. Lauritsen
- 36' P. Aaronson 1-1
- HT1-1
- 65' Mohamed Nassoh
- 71' ▲ A. Blake ▼ Y. Cathline
- 85' ▲ P. van Aanholt ▼ M. Kleijn
- 86' ▲ J. Toornstra ▼ O. Fraulo
- 86' ▲ V. Jensen ▼ Miguel Rodríguez
- 86' ▲ S. Mito ▼ M. van Bergen
- 90'+16 Mike van der Hoorn
- 90'+6 ▲ J. Kitolano ▼ P. Clement
- FT1-1
Đội hình
- 1V. Barkas 7.2
- 23N. Vesterlund 6.7
- 3M. van der Hoorn 8.0
- 24N. Viergever 6.9
- 16S. El Karouani 7.6
- 27A. Engwanda 7.2
- 21P. Aaronson ⚽ 7.9
- 22Miguel Rodríguez ▼ 86' 7.2
- 6O. Fraulo ▼ 86' 6.9
- 20Y. Cathline ▼ 71' 6.5
- 91S. Haller 7.3
Dự bị 11
- 15A. Blake ▲ 71' 7.3
- 18J. Toornstra ▲ 86' 7.5
- 7V. Jensen ▲ 86' 6.3
- 44J. Mukeh
- 41M. Ghaddari
- 25M. Brouwer
- 11N. Ohio
- 9D. Min
- 40M. Didden
- 5K. Finnsson
- 32T. de Graaff
- 1N. Olij 8.9
- 2S. Bakari 7.0
- 3M. Young 7.0
- 4M. Eerdhuijzen 7.3
- 5M. Kleijn ▼ 85' 6.9
- 10K. Hlynsson 7.0
- 6G. Zechiël 7.2
- 8P. Clement ▼ 90' 7.3
- 7M. van Bergen ▼ 86' 7.0
- 9T. Lauritsen ⚽ 7.2
- 11M. Nassoh 7.2
Dự bị 12
- 15P. van Aanholt ▲ 85' 6.6
- 17S. Mito ▲ 86' 6.9
- 16J. Kitolano ▲ 90' 6.5
- 30K. Reitmaier
- 12B. Reith
- 22C. Eiting
- 20Y. Schoonderwaldt
- 18J. de Guzmán
- 19N. Þórisson
- 13M. de Ligt
- 14R. Meissen
- 21J. Ideho
Thống kê
01⚑11
⚑000
46%Kiểm soát bóng54%
32Dứt điểm9
9Trúng đích4
14Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn4
11Phạt góc0
0Việt vị2
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua8
1.81Bàn thắng ngăn chặn1.81
379Chuyền bóng464
307Chuyền chính xác384
81%Chính xác chuyền83%
2.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
44Trận đấu42
90Ghi được65
59Thủng lưới52
2.05Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai39