Utrecht vs Sparta Rotterdam
Tỷ số chung cuộc: Utrecht 0-1 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 3, hòa 2, Sparta Rotterdam thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Galgenwaard, Utrecht
- Phong độ
- LLLDL Utrecht
- LWDLD Sparta Rotterdam
- 7' 0-1 S. Mito · M. van Bergen
- 13' ▲ N. Viergever ▼ M. Eerdhuijzen
- 28' Bruno Martins Indi
- HT0-1
- 46' ▲ G. Zechiel ▼ A. Engwanda
- 46' ▲ P. Clement ▼ J. Baas
- 47' Lushendry Edward Martes
- 62' Marvin Young
- 62' ▲ A. Blake ▼ J. Karlsson
- 80' ▲ O. Agougil ▼
- 80' ▲ S. Sambo ▼ L. Martes
- 80' ▲ A. Roaldsoy ▼ J. Kitolano
- 80' ▲ J. Toornstra ▼ A. Santos
- 81' ▲ N. Vesterlund ▼ S. Horemans
- 90'+3 Dani de Wit
- 90'+3 Mitchell van Bergen
- FT0-1
Đội hình
- 1V. Barkas 7.2
- 2S. Horemans ▼ 81' 6.3
- 40M. Didden 6.2
- 44M. Eerdhuijzen ▼ 13' 6.5
- 16S. El Karouani 7.5
- 27A. Engwanda ▼ 46' 6.6
- 8C. Bozdogan 7.3
- 10Y. Cathline 7.0
- 20D. de Wit 6.9
- 11J. Karlsson ▼ 62' 6.3
- 22M. Rodriguez 6.7
Dự bị 11
- 25M. Brouwer
- 33K. Gadellaa
- 3M. van der Hoorn
- 5K. Finnsson
- 6D. van den Berg
- 15A. Blake ▲ 62' 6.9
- 21G. Zechiel ▲ 46' 6.6
- 23N. Vesterlund ▲ 81' 6.7
- 24N. Viergever ▲ 13' 6.7
- 38O. Agougil ▲ 80' 6.9
- 55D. Murkin
- 1J. Drommel 10.0
- 2L. Martes ▼ 80' 6.6
- 3M. Young 7.3
- 4B. Martins Indi 7.3
- 5T. Quintero 6.3
- 8J. Kitolano ▼ 80' 6.6
- 6J. Baas ▼ 46' 6.9
- 7M. van Bergen ⇢ 6.9
- 10A. Santos ▼ 80' 6.7
- 11S. Mito ⚽ 7.3
- 9T. Lauritsen 6.6
Dự bị 12
- 12S. Sambo ▲ 80' 6.3
- 13J. de Guzman
- 14T. Velthuis
- 15M. Kleijn
- 16A. Roaldsoy ▲ 80' 6.7
- 17S. Bakari
- 18J. Toornstra ▲ 80' 6.5
- 19N. Thorisson
- 21P. Clement ▲ 46' 6.7
- 22S. Ltaief
- 20F. Bednarek
- 30P. Kuiper
Thống kê
00⚑10
⚑040
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm5
5Trúng đích3
12Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
10Phạt góc0
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
2Cứu thua6
1.34Bàn thắng ngăn chặn1.34
500Chuyền bóng366
408Chuyền chính xác277
82%Chính xác chuyền76%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
53Trận đấu43
82Ghi được68
68Thủng lưới74
1.55Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai41