Utrecht
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sparta Rotterdam

Utrecht vs Sparta Rotterdam

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 1-2 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 1 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 4, hòa 2, Sparta Rotterdam thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Conference League Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Trọng tài
S. van der Eijk
Phong độ
LLDLD Utrecht
LWDLD Sparta Rotterdam
  1. 27' Tobias Lauritsen
  2. 28' Anastasios Douvikas
  3. 29' 0-1 V. van Crooij11m
  4. 30' Y. Namli J. de Guzmán
  5. 34' Sean Klaiber
  6. 34' Nick Olij
  7. 39' 0-2 T. Lauritsen · V. van Crooij
  8. 45'+3 Shurandy Sambo
  9. HT0-2
  10. 46' M. Sagnan R. Kluivert
  11. 46' D. Abels S. Sambo
  12. 62' A. Meijers M. Pinto
  13. 70' T. Douvikas 1-2
  14. 73' V. Jensen B. Ramselaar
  15. 85' B. Dost O. Boussaid
  16. 85' A. Auassar K. Saito
  17. FT1-2

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Silberbauer
  1. 1V. Barkas 5.9
  2. 17S. Klaiber 7.2
  3. 25R. Kluivert ▼ 46' 6.2
  4. 24N. Viergever 6.9
  5. 2M. van der Maarel 6.3
  6. 6C. Bozdoğan 6.9
  7. 18J. Toornstra 8.3
  8. 23B. Ramselaar ▼ 73' 6.9
  9. 22S. van de Streek 7.0
  10. 26O. Boussaid ▼ 85' 7.0
  11. 9T. Douvikas 7.0

Dự bị 12

  1. 27M. Sagnan ▲ 46' 6.6
  2. 7V. Jensen ▲ 73' 6.2
  3. 28B. Dost ▲ 85' 6.7
  4. 3T. St. Jago
  5. 38R. Shein
  6. 19A. Descotte
  7. 16F. de Keijzer
  8. 5H. ter Avest
  9. 20Z. Labyad
  10. 31T. Nijhuis
  11. 30N. Maeda
  12. 8L. Brouwers
Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Steijn
  1. 1N. Olij 8.3
  2. 2S. Sambo ▼ 46' 6.5
  3. 3B. Vriends 7.3
  4. 4M. Eerdhuijzen 6.9
  5. 5M. Pinto ▼ 62' 6.3
  6. 10A. Verschueren 6.7
  7. 6J. de Guzmán ▼ 30' 6.7
  8. 8J. Kitolano 6.7
  9. 7V. van Crooij 7.7
  10. 9T. Lauritsen 7.6
  11. 11K. Saito ▼ 85' 6.9

Dự bị 12

  1. 17Y. Namli ▲ 30' 6.9
  2. 12D. Abels ▲ 46' 6.3
  3. 15A. Meijers ▲ 62' 6.6
  4. 14A. Auassar ▲ 85' 6.7
  5. 18Pedro Alemañ
  6. 21P. Brouwer
  7. 16J. van Mullem
  8. 13R. Meissen
  9. 20Y. Schoonderwaldt
  10. 19M. Tahiri
  11. 30D. van Crooij
  12. 22E. Melkersen

Thống kê

0211
320
61%Kiểm soát bóng39%
27Dứt điểm9
9Trúng đích3
13Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
11Phạt góc3
0Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua8
509Chuyền bóng333
402Chuyền chính xác227
79%Chính xác chuyền68%

So sánh

51Trận đấu52
81Ghi được90
78Thủng lưới53
1.59Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn31
47Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu