Utrecht
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sparta Rotterdam

Utrecht vs Sparta Rotterdam

Tỷ số chung cuộc: Utrecht 0-1 Sparta Rotterdam tại Eredivisie, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Utrecht thắng 3, hòa 2, Sparta Rotterdam thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 33
Sân vận động
Stadion Galgenwaard, Utrecht
Phong độ
LLLDL Utrecht
LWDLD Sparta Rotterdam
  1. 23' Hidde ter Avest
  2. HT0-0
  3. 56' J. Toornstra V. Jensen
  4. 56' O. Romeny T. Booth
  5. 57' Zidane Iqbal M. van der Maarel
  6. 68' 0-1 C. Neghli · J. de Guzmán
  7. 73' S. Mito J. de Guzmán
  8. 73' T. Velthuis M. Eerdhuijzen
  9. 78' O. Boussaid H. ter Avest
  10. 79' C. Bozdoğan O. Fraulo
  11. 82' R. Meissen K. Saito
  12. 87' C. Brym C. Neghli
  13. FT0-1

Đội hình

Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Jans
  1. 1V. Barkas 6.9
  2. 5H. ter Avest ▼ 78' 7.0
  3. 2M. van der Maarel ▼ 57' 6.9
  4. 24N. Viergever 7.5
  5. 16S. El Karouani 7.0
  6. 34R. Flamingo 7.7
  7. 8O. Fraulo ▼ 79' 6.6
  8. 10T. Booth ▼ 56' 7.3
  9. 7V. Jensen ▼ 56' 6.6
  10. 37I. Lidberg 6.6
  11. 9S. Lammers 7.0

Dự bị 12

  1. 18J. Toornstra ▲ 56' 7.3
  2. 77O. Romeny ▲ 56' 6.6
  3. 14Zidane Iqbal ▲ 57' 6.9
  4. 26O. Boussaid ▲ 78' 6.9
  5. 6C. Bozdoğan ▲ 79' 7.2
  6. 31M. Branderhorst
  7. 11M. Azarkan
  8. 23N. Vesterlund
  9. 51A. Dithmer
  10. 17J. Okkels
  11. 15A. Blake
  12. 44J. Mukeh
Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Rijsdijk
  1. 1N. Olij 8.0
  2. 2S. Bakari 7.3
  3. 3B. Vriends 6.9
  4. 4M. Eerdhuijzen ▼ 73' 7.2
  5. 5D. van der Kust 7.5
  6. 8Metinho 7.2
  7. 6J. de Guzmán ▼ 73' 7.0
  8. 10P. Clement 7.9
  9. 7C. Neghli ▼ 87' 7.7
  10. 9T. Lauritsen 7.0
  11. 11K. Saito ▼ 82' 6.6

Dự bị 7

  1. 16S. Mito ▲ 73' 6.5
  2. 15T. Velthuis ▲ 73' 6.7
  3. 14R. Meissen ▲ 82' 6.6
  4. 17C. Brym ▲ 87' 7.0
  5. 20Y. Schoonderwaldt
  6. 12Sergi Rosanas
  7. 30K. Reitmaier

Thống kê

0112
400
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm10
5Trúng đích4
8Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
12Phạt góc4
0Việt vị4
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
464Chuyền bóng388
385Chuyền chính xác315
83%Chính xác chuyền81%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 111 - 21 +90 91
2
Feyenoord
34 92 - 26 +66 84
3
Twente
34 69 - 36 +33 69
4
AZ Alkmaar
34 70 - 39 +31 65
5
Ajax
34 74 - 61 +13 56
6
NEC Nijmegen
34 68 - 51 +17 53
7
Utrecht
34 49 - 47 +2 50
8
Sparta Rotterdam
34 51 - 48 +3 49
9
GO Ahead Eagles
34 47 - 46 +1 46
10
Fortuna Sittard
34 37 - 56 -19 38
11
Heerenveen
34 53 - 70 -17 37
12
PEC Zwolle
34 45 - 67 -22 36
13
Almere City FC
34 33 - 59 -26 34
14
Heracles
34 41 - 74 -33 33
15
Waalwijk
34 38 - 56 -18 29
16
Excelsior
34 50 - 73 -23 29
17
FC Volendam
34 34 - 88 -54 19
18
Vitesse
34 30 - 74 -44 6
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie

So sánh

41Trận đấu43
63Ghi được68
56Thủng lưới59
1.54Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu