Sparta Rotterdam
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Utrecht

Sparta Rotterdam vs Utrecht

Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 2-1 Utrecht tại Eredivisie, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 3, hòa 2, Utrecht thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 2
Sân vận động
Sparta Stadium Het Kasteel, Rotterdam
Phong độ
LWDLD Sparta Rotterdam
LLLDL Utrecht
  1. 21' A. Oufkir S. Mito
  2. 25' J. Kitolano · P. van Aanholt 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Jonathans M. Rodriguez
  5. 54' J. Baas J. Toornstra
  6. 59' Dani de Wit
  7. 63' 1-1 D. de Wit
  8. 72' D. Murkin A. Blake
  9. 72' D. van den Berg V. Jensen
  10. 78' C. Bozdogan G. Zechiel
  11. 80' Alonzo Engwanda
  12. 88' T. Lauritsen11m 2-1
  13. 90'+5 Tobias Lauritsen
  14. 90' Souffian El Karouani
  15. 90' T. Quintero J. Kitolano
  16. 90' N. Thorisson S. Ltaief
  17. 90'+3 E. Demircan S. El Karouani
  18. FT2-1

Đội hình

Sparta Rotterdam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Maurice Steijn
  1. 1J. Drommel 7.3
  2. 2S. Bakari 6.9
  3. 3M. Young 7.9
  4. 4B. Martins Indi 8.3
  5. 5P. van Aanholt 7.0
  6. 10J. Toornstra ▼ 54' 7.3
  7. 6J. Kitolano ▼ 90' 7.7
  8. 8P. Clement 6.5
  9. 11S. Mito ▼ 21' 6.5
  10. 9T. Lauritsen 7.0
  11. 7S. Ltaief ▼ 90' 6.7

Dự bị 11

  1. 16J. Baas ▲ 54' 6.7
  2. 20F. Bednarek
  3. 15M. Kleijn
  4. 30P. Kuiper
  5. 17A. Oufkir ▲ 21' 7.9
  6. 13T. Quintero ▲ 90'
  7. 18A. Santos
  8. 14T. Velthuis
  9. 21G. Vianello
  10. 12M. de Ligt
  11. 19N. Thorisson ▲ 90'
Utrecht Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Ron Jans
  1. 25M. Brouwer 7.3
  2. 2S. Horemans 6.6
  3. 3M. van der Hoorn 6.7
  4. 24N. Viergever 7.0
  5. 16S. El Karouani ▼ 90' 6.5
  6. 27A. Engwanda 6.7
  7. 21G. Zechiel ▼ 78' 6.3
  8. 22M. Rodriguez ▼ 46' 6.7
  9. 15A. Blake ▼ 72' 6.6
  10. 7V. Jensen ▼ 72' 7.2
  11. 20D. de Wit 7.7

Dự bị 12

  1. 11N. Ohio
  2. 8C. Bozdogan ▲ 78' 7.3
  3. 23N. Vesterlund
  4. 17E. Demircan ▲ 90'
  5. 40M. Didden
  6. 51M. Eppink
  7. 5K. Finnsson
  8. 33K. Gadellaa
  9. 26M. Jonathans ▲ 46' 6.9
  10. 55D. Murkin ▲ 72' 6.6
  11. 46J. van Ommeren
  12. 6D. van den Berg ▲ 72' 6.5

Thống kê

015
630
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm20
5Trúng đích5
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm9
7Bị chặn8
5Phạt góc6
0Việt vị4
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
402Chuyền bóng479
313Chuyền chính xác414
78%Chính xác chuyền86%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

43Trận đấu53
68Ghi được82
74Thủng lưới68
1.58Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu