Sparta Rotterdam vs Utrecht
Tỷ số chung cuộc: Sparta Rotterdam 1-4 Utrecht tại Eredivisie, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sparta Rotterdam thắng 3, hòa 2, Utrecht thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 11
- Sân vận động
- Sparta Stadium Het Kasteel, Rotterdam
- Phong độ
- LWDLD Sparta Rotterdam
- LLLDL Utrecht
- 15' 0-1 V. Jensen · Y. Cathline
- 39' Pelle Clement
- 42' ▲ O. Fraulo ▼ C. Bozdoğan
- HT0-1
- 46' ▲ C. Neghli ▼ M. Nassoh
- 46' ▲ S. Mito ▼ Kayky
- 46' ▲ Miguel Rodríguez ▼ T. Booth
- 68' Djevencio van der Kust
- 70' ▲ A. Descotte ▼ N. Ohio
- 73' ▲ M. Kleijn ▼ J. Kitolano
- 73' ▲ T. Lauritsen ▼ P. Clement
- 82' ▲ J. Toornstra ▼ V. Jensen
- 82' ▲ O. Romenij ▼ Y. Cathline
- 85' 0-2 Miguel Rodríguez · J. Toornstra
- 87' Mike van der Hoorn
- 88' ▲ A. Oufkir ▼ C. Brym
- 88' 0-3 P. Aaronson
- 90'+1 T. Lauritsen11m 1-3
- 90'+5 1-4 M. van der Hoorn · J. Toornstra
- FT1-4
Đội hình
- 1N. Olij 5.7
- 2S. Bakari 6.5
- 3M. Young 6.9
- 4M. Eerdhuijzen 6.3
- 5D. van der Kust 6.3
- 6P. Clement ▼ 73' 7.2
- 8J. Kitolano ▼ 73' 6.5
- 7Kayky ▼ 46' 6.7
- 10A. Verschueren 6.3
- 11M. Nassoh ▼ 46' 7.3
- 9C. Brym ▼ 88' 7.0
Dự bị 12
- 19C. Neghli ▲ 46' 6.3
- 17S. Mito ▲ 46' 6.3
- 13M. Kleijn ▲ 73' 6.2
- 22T. Lauritsen ⚽ ▲ 73' 7.0
- 21A. Oufkir ▲ 88'
- 15H. El Dahri
- 14R. Meissen
- 12B. Reith
- 18Metinho
- 30K. Reitmaier
- 16J. Baas
- 20Y. Schoonderwaldt
- 1V. Barkas 6.9
- 2S. Horemans 6.6
- 3M. van der Hoorn ⚽ 7.9
- 24N. Viergever 7.0
- 16S. El Karouani 6.6
- 8C. Bozdoğan ▼ 42' 6.9
- 21P. Aaronson ⚽ 7.2
- 10T. Booth ▼ 46' 6.2
- 7V. Jensen ⚽ ▼ 82' 8.0
- 20Y. Cathline ⇢ ▼ 82' 6.9
- 11N. Ohio ▼ 70' 6.7
Dự bị 12
- 6O. Fraulo ▲ 42' 6.6
- 22Miguel Rodríguez ⚽ ▲ 46' 7.7
- 19A. Descotte ▲ 70' 6.6
- 18J. Toornstra ▲ 82' 8.2
- 77O. Romenij ▲ 82' 6.6
- 32T. de Graaff
- 40M. Didden
- 14Zidane Iqbal
- 25M. Brouwer
- 5K. Finnsson
- 23N. Vesterlund
- 9D. Min
Thống kê
11⚑4
⚑410
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm14
3Trúng đích4
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
438Chuyền bóng448
354Chuyền chính xác361
81%Chính xác chuyền81%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
42Trận đấu44
65Ghi được90
52Thủng lưới59
1.55Bàn thắng mỗi trận2.05
7Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai48